Kết quả Sangal vs Rebels Gaming (SNG-RBLS): Roman Imperium Cup Season 9 2026, ngày 07/10/2026

60.3%Xác suất thắng trước trận39.7%
Xem lại
Roman Imperium Cup Season 9 2026SangalSangalSangalRebels GamingRebels GamingRebels GamingVS
XEM LẠITwitch · Trottah · EN

Sangal vs Rebels Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 72 điểm Elo: Sangal 1709, Rebels Gaming 1637.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Sangal thắng 3, Rebels Gaming thắng 2. Sangal thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Major Shanghai: European RMR A 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 8/10 trận, Rebels Gaming thắng 5/10. Sangal đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sangal 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs Rebels Gaming

SangalElo: #53VRS: #40
bnox
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng55%
59Trận 12 tháng11
8/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
17Tuổi24
12/2025Ở đội từ09/2026
–eDPI800
Rebels GamingElo: #113VRS: #106
arrozdoce
AWP
stadodoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiRebels Gaming
57% (128-98)Tỉ lệ thắng map49% (85-88)
19-18Map quyết định thắng–thua12-14
59%Thắng loạt không mất map nào59%
44 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
42%Round thắng ở bên CT50%
57%Thắng hiệp 130%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sangal vs Rebels Gaming: các lần gặp trước trận này

SangalSangal3thắng2thắngRebels GamingRebels Gaming

5 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Sangal ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Sangal và Rebels Gaming trước trận

Sangal · thắng 8/10Rebels Gaming · thắng 5/10ThắngThua
162416601695173117071638162416601695173117071638
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLazer Cats1–0
TFC Famalicão Esports1–0
BEternal Fire0–2
BHAVU0–1
Tx3pt1–0
TSportsBetExpert1–0
TNIP1–0
TBBL1–0
TENCE2–0
TInner Circle Academy2–0
TNAVI Junior1–0
BLazer Cats0–1
BInfinite0–2
BSAW0–2
TNordic Partners Gaming2–0
TBASEMENT BOYS2–1
Tlargadosypelados1–0
BWBT1–2
Tmaybe2–0
BEternal Fire1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %Rebels Gaming
67%3 mapLWW
Anubis
0%1 mapL
0%1 mapL
Dust II
67%3 mapWWL
0%2 mapLL
Mirage
–
–
Overpass
50%2 mapLW
–
Nuke
0%2 mapLL
–
Inferno
50%2 mapLW
100%1 mapW
Cache
–
–
Ancient
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA