Kết quả GUN5 Esports vs 9INE (GUN5-9INE): CCT Europe Series #18 season 2 2025, ngày 15/02/2025

65.3%Xác suất thắng trước trận34.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GUN5 Esports vs 9INE: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno53 phút
GUN5 Esports
11
CT6:6T5:7
9INE
13
MAP 2Anubis58 phút
GUN5 Esports
11
CT5:7T6:6
9INE
13

Liquipedia CC BY-SA

GUN5 Esports vs 9INE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: GUN5 Esports 1633, 9INE 1560.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: GUN5 Esports thắng 2, 9INE thắng 0. GUN5 Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại European Pro League Season 21 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GUN5 Esports thắng 5/10 trận, 9INE thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GUN5 Esports 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GUN5 Esports vs 9INE

AWP
Lack1IGL
fineshineHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng54%
–Trận 12 tháng41
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi27
11/2024Ở đội từ05/2024
–eDPI840
mantuu
mantuuHồ sơ
9INEElo: #100VRS: #79
bobeksde
faveN
kraghen
mantuuAWP
raalzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GUN5 EsportsĐội9INE
57% (186-141)Tỉ lệ thắng map50% (164-163)
25-23Map quyết định thắng–thua26-30
65%Thắng loạt không mất map nào61%
44 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
54%Round thắng ở bên CT51%
75%Thắng hiệp 180%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GUN5 Esports vs 9INE: các lần gặp trước trận này

GUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports2thắng0thắng9INE9INE9INE

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GUN5 Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của GUN5 Esports và 9INE trước trận

GUN5 Esports · thắng 5/109INE · thắng 5/10
TRUSH B2–0
BB80–2
TSinners2–0
BECSTATIC1–2
TAurora Gaming2–1
BRebels Gaming0–2
BNAVI Junior0–2
BBetclic Apogee Esports0–2
TDynamo Eclot2–1
TNAVI Junior3–0
TJANO Esports2–1
TCopenhagen Wolves2–0
BAstralis0–2
TENCE2–1
TDynamo Eclot2–0
BENCE0–2
TNexus2–1
B5001–2
BFire Flux Esports1–2
BPARIVISION0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GUN5 EsportsThắng %9INE
67%3 mapWLW
Nuke
100%1 mapW
100%1 mapW
Anubis
50%2 mapWL
50%2 mapWL
Mirage
–
–
Dust II
0%2 mapLL
–
Inferno
100%1 mapW
–
Train
100%1 mapW
–
Ancient
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA