Kết quả ARCRED vs Fire Flux Esports (ARC-FF): CCT Europe Series #9 season 3 2025, ngày 27/10/2025

50.9%Xác suất thắng trước trận49.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs Fire Flux Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II88 phút
ARCRED
19
CT5:7T7:5OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT2:1OT2 T2:1
Fire Flux Esports
17
MAP 2Train42 phút
ARCRED
13
T6:6CT7:1
Fire Flux Esports
7

Liquipedia CC BY-SA

ARCRED vs Fire Flux Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 4 điểm Elo: ARCRED 1566, Fire Flux Esports 1562.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ARCRED thắng 0, Fire Flux Esports thắng 1. Fire Flux Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Winline Insight Season 6 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 4/10 trận, Fire Flux Esports thắng 6/10. Fire Flux Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); ARCRED giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs Fire Flux Esports

ARCREDElo: #75VRS: #166
IGL
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng0%
–Trận 12 tháng3
–10 trận gần nhất0/3
–Chuỗi hiện tạithua 3
24Tuổi21
05/2025Ở đội từ–
zer0UKYHồ sơ
Fire Flux EsportsElo: #109VRS: #131
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐộiFire Flux Esports
47% (120-137)Tỉ lệ thắng map52% (195-180)
16-26Map quyết định thắng–thua30-32
65%Thắng loạt không mất map nào58%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
46%Round thắng ở bên CT53%
44%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ARCRED vs Fire Flux Esports: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED0thắng1thắngFire Flux EsportsFire Flux Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Fire Flux Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ARCRED và Fire Flux Esports trước trận

ARCRED · thắng 4/10Fire Flux Esports · thắng 6/10
TWATERMELON2–0
TJohnny Speeds2–0
TWashington2–0
BSinners0–2
BTPuDCATb TPu1–2
BJohnny Speeds0–2
BkONO.ECF1–2
B5001–2
BAlliance0–2
TBetera Esports2–0
TOramond2–0
BVP.Prodigy0–2
TAurora Young Blood1–0
Tex-Team Storm2–0
BSashi Esport1–2
TCopenhagen Wolves2–1
BG2 Ares1–2
BVP.Prodigy0–1
TRUBY2–0
TQUAZAR1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %Fire Flux Esports
50%12 mapLWLLW
Train
25%4 mapLLLW
60%10 mapWWLLW
Mirage
50%6 mapWLLWW
33%9 mapLLWLL
Ancient
43%7 mapLLWWL
45%11 mapWWWLW
Inferno
75%4 mapWWLW
43%7 mapWLWLL
Dust II
67%3 mapWWL
–
Anubis
50%6 mapLWWWL
50%4 mapWWLL
Nuke
–
0%2 mapLL
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA