Kết quả ARCRED vs Sinners (ARC-SIN): ESL Challenger League Europe Cup #4 season 50 2025, ngày 24/10/2025

23.7%Xác suất thắng trước trận76.3%
Map 1SinnersthắngMap 2Sinnersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 134 điểm Elo: ARCRED 1554, Sinners 1688.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ARCRED thắng 0, Sinners thắng 2. Sinners thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Hellcase Cup Season 11 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 4/10 trận, Sinners thắng 7/10. Sinners đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs Sinners

ARCREDElo: #75VRS: #166
IGL
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi27
05/2025Ở đội từ10/2024
–eDPI400
beastik
beastikHồ sơ
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐộiSinners
46% (114-135)Tỉ lệ thắng map54% (216-183)
16-26Map quyết định thắng–thua24-42
63%Thắng loạt không mất map nào70%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
46%Round thắng ở bên CT44%
43%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ARCRED vs Sinners: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED0thắng2thắngSinnersSinners

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sinners ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ARCRED và Sinners trước trận

ARCRED · thắng 4/10Sinners · thắng 7/10
BTPuDCATb TPu1–2
BJohnny Speeds0–2
BkONO.ECF1–2
B5001–2
BAlliance0–2
TBetera Esports2–0
TRUBY2–1
TNexus2–0
BBetclic Apogee Esports0–2
THubaBuba2–0
TECSTATIC2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
BMonte1–2
BBetBoom Team0–2
TECSTATIC2–1
T9INE2–0
TPartizan Esport2–1
TDynamo Eclot3–1
BZero Tenacity1–2
TDynamo Eclot2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %Sinners
60%10 mapWWLLW
Mirage
38%8 mapLWWWL
40%10 mapLWWWL
Inferno
50%4 mapWLWL
33%9 mapLLWLL
Ancient
20%5 mapLLWLL
45%11 mapWLWLL
Train
50%2 mapLW
50%4 mapWWLL
Nuke
33%9 mapLLLWL
43%7 mapWLWLL
Dust II
67%3 mapWLW
0%2 mapLL
Overpass
50%2 mapLW
–
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA