Kết quả Nemiga vs 9INE (NEMI-9INE): PGL Astana: European Qualifier 2025, ngày 29/03/2025

39.2%Xác suất thắng trước trận60.8%
Map 1NemigathắngMap 2Nemigathắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs 9INE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 51 điểm Elo: Nemiga 1630, 9INE 1681.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nemiga thắng 0, 9INE thắng 2. 9INE thắng 3-0 ở lần gặp trước, tại FASTCUP CSGORUN Cup season 1 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 5/10 trận, 9INE thắng 7/10. 9INE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9INE 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs 9INE

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng59%
–Trận 12 tháng63
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi27
11/2024Ở đội từ05/2024
760eDPI840
mantuu
mantuuHồ sơ
9INEElo: #100VRS: #79
bobeksde
faveN
kraghen
mantuuAWP
raalzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐội9INE
58% (182-131)Tỉ lệ thắng map54% (194-168)
32-23Map quyết định thắng–thua30-32
56%Thắng loạt không mất map nào63%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
45%Round thắng ở bên CT54%
49%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs 9INE: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga0thắng2thắng9INE9INE9INE

2 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho 9INE ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nemiga và 9INE trước trận

Nemiga · thắng 5/109INE · thắng 7/10
TPartizan Esport2–1
TTeam Novaq2–0
BB81–2
BBetera Esports1–2
BOG0–2
BBetBoom Team0–2
BMetizport1–2
TSpirit Academy2–1
TGTZ.Esports2–0
TZero Tenacity2–0
TWild Lotus2–1
TIberian Soul2–1
Bfnatic1–2
BMonte1–2
TFire Flux Esports2–0
TFire Flux Esports2–0
TOG2–1
TWild Lotus2–0
BHeroic1–2
T9 Pandas2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %9INE
80%10 mapWWWWL
Dust II
0%7 mapLLLLL
25%8 mapWWLLL
Ancient
50%4 mapWWLL
43%7 mapLWWWL
Anubis
80%5 mapWWWWL
25%8 mapLLLWL
Mirage
–
50%4 mapLWWL
Train
100%3 mapWWW
67%3 mapLWW
Inferno
75%4 mapLWWW
–
Nuke
80%5 mapLWWWW

Liquipedia CC BY-SA