Kết quả Metizport vs ECSTATIC (MZP-ECS): Galaxy Battle STARTER 2025, ngày 30/03/2025

48%Xác suất thắng trước trận52%
Map 1MetizportthắngMap 2Metizportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Metizport vs ECSTATIC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: Metizport 1657, ECSTATIC 1666.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Metizport thắng 1, ECSTATIC thắng 0. Metizport thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại 500 Casino Halloween Cup 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Metizport thắng 7/10 trận, ECSTATIC thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Metizport giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Metizport vs ECSTATIC

MetizportElo: #61VRS: #53
Adamb
hampusIGL
AWP
Plopski
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi24
07/2024Ở đội từ09/2024
800eDPI1160
AnleleleHồ sơ
ECSTATICElo: #295VRS: #350
TMBIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MetizportĐộiECSTATIC
54% (122-102)Tỉ lệ thắng map56% (192-148)
16-22Map quyết định thắng–thua31-28
67%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng ở bên CT42%
28%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Metizport vs ECSTATIC: các lần gặp trước trận này

MetizportMetizport1thắng0thắngECSTATICECSTATIC

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Metizport ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Metizport và ECSTATIC trước trận

Metizport · thắng 7/10ECSTATIC · thắng 7/10
TTeam Next Level2–0
TGUN5 Esports2–1
T9 Pandas2–1
TSangal2–0
TFire Flux Esports2–0
BBetclic Apogee Esports1–2
BBC.Game Esports1–2
TNemiga2–1
TGUN5 Esports2–1
BPartizan Esport1–2
TRUSH B2–0
BENCE1–2
BGUN5 Esports1–2
TImperial Female2–0
TZero Tenacity2–1
TBC.Game Esports2–1
BSashi Esport0–2
TWOPA Esport2–0
TBetclic Apogee Esports2–0
TWOPA Esport2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MetizportThắng %ECSTATIC
33%6 mapLWWLL
Ancient
60%5 mapLWWWL
50%2 mapLW
Nuke
71%7 mapWWWWL
50%4 mapLLWW
Dust II
0%4 mapLLLL
0%2 mapLL
Inferno
40%5 mapWWLLL
40%5 mapLWWLL
Mirage
0%1 mapL
–
Train
67%3 mapWWL
–
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA