Kết quả Lazer Cats vs los kogutos (LC-LK): CCT Europe Series #17 season 3 2026, ngày 04/03/2026

43.9%Xác suất thắng trước trận56.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Lazer Cats vs los kogutos: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient53 phút
Lazer Cats
13
T5:7CT8:3
los kogutos
10
MAP 2Nuke42 phút
Lazer Cats
13
CT8:4T5:6
los kogutos
10

Liquipedia CC BY-SA

Lazer Cats vs los kogutos: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 28 điểm Elo: Lazer Cats 1485, los kogutos 1513.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Lazer Cats thắng 0, los kogutos thắng 1. los kogutos thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại United21 Division 2 season 13 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Lazer Cats thắng 4/10 trận, los kogutos thắng 7/10. los kogutos đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho los kogutos 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lazer Cats vs los kogutos

Lazer CatsElo: #119VRS: #78
Br4tkOHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng70%
37Trận 12 tháng10
4/1010 trận gần nhất7/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
18Tuổi24
07/2025Ở đội từ06/2025
los kogutosElo: #201VRS: #165
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Lazer CatsĐộilos kogutos
45% (83-101)Tỉ lệ thắng map53% (101-91)
16-11Map quyết định thắng–thua23-7
30%Thắng loạt không mất map nào50%
46 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
49%Round thắng ở bên CT53%
43%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Lazer Cats vs los kogutos: các lần gặp trước trận này

Lazer CatsLazer Cats0thắng1thắnglos kogutoslos kogutos

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho los kogutos ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Lazer Cats và los kogutos trước trận

Lazer Cats · thắng 4/10los kogutos · thắng 7/10ThắngThua
146415131561160914931516146415131561160914931516
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Nemesis0–2
BLeo Team0–2
BKOLESIE0–2
TSashi Esport2–0
BENCE Academy0–2
TSPARTA2–0
TPhantom2–1
TOlyBet SB2–0
BWW Team0–2
BAM Gaming1–2
TLilmix2–1
BMetizport0–2
BKOLESIE0–2
Tex-Fingers Crossed2–1
TUrsa2–0
Tbrazylijski luz2–0
TMOUZ NXT2–1
TkONO.ECF2–1
BSinners0–2
TCSDIILIT2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Lazer CatsThắng %los kogutos
100%1 mapW
Nuke
67%15 mapLLWLL
40%5 mapWLWLL
Dust II
22%9 mapLLLLW
25%4 mapLLWL
Ancient
63%8 mapWLWWL
–
Mirage
70%10 mapLWLWW
20%5 mapWLLLL
Inferno
–
50%2 mapWL
Anubis
0%2 mapLL
–
Overpass
25%4 mapLLWL

Liquipedia CC BY-SA