Kết quả Spirit vs Wildcard (TS-WC): BLAST Rivals Spring 2025, ngày 02/05/2025

SpiritSpiritSpirit#3 · Elo 19302WildcardWildcardWildcard#39 · Elo 17240
BLAST Rivals Spring 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
86.2%Xác suất thắng trước trận13.8%
Xem lại
BLAST Rivals Spring 2025 · Tứ kết 2SpiritSpiritSpiritSpiritSpiritWildcardWildcardWildcardWildcardWildcardVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Spirit vs Wildcard: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis45 phút▶
Spirit
13
CT8:4T5:3
Wildcard
7
MAP 2Dust II33 phút▶
Spirit
13
T11:1CT2:1
Wildcard
2

Liquipedia CC BY-SA

Spirit vs Wildcard: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 206 điểm Elo: Spirit 1930, Wildcard 1724.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Spirit thắng 2, Wildcard thắng 0. Spirit thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Spirit thắng 6/10 trận, Wildcard thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spirit 86% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Spirit vs Wildcard

SpiritElo: #3VRS: #1
chopperIGL
magixxIGL
sh1roAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi22
01/2024Ở đội từ07/2024
800eDPI1584
WildcardElo: #39VRS: #58
phzyAWP
Sonic
stanislawIGL
susp

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SpiritĐộiWildcard
68% (119-56)Tỉ lệ thắng map60% (87-59)
13-9Map quyết định thắng–thua13-8
71%Thắng loạt không mất map nào65%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
55%Round thắng ở bên CT46%
76%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Spirit vs Wildcard: các lần gặp trước trận này

SpiritSpiritSpirit2thắng0thắngWildcardWildcardWildcard

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Spirit ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Spirit và Wildcard trước trận

Spirit · thắng 6/10Wildcard · thắng 6/10
BTeam Falcons1–2
TFlyQuest2–0
BVitality1–2
TNatus Vincere2–0
TVirtus.pro2–0
TFaZe2–0
BMOUZ1–2
TThe Huns Esports2–0
BMOUZ1–2
TEternal Fire2–1
TpaiN2–0
BVitality0–2
BHeroic1–2
T5002–0
BBetBoom Team0–2
TNRG2–1
TMarsborne2–0
BM800–2
TMIGHT2–0
TChicken Coop Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SpiritThắng %Wildcard
87%15 mapWWWWL
Dust II
0%5 mapLLLLL
73%15 mapLLWWW
Nuke
60%5 mapWWLWL
67%12 mapWWWWL
Anubis
40%5 mapWLWLL
57%7 mapWLLWL
Ancient
33%3 mapLLW
63%8 mapLWLWW
Mirage
0%1 mapL
–
Inferno
44%9 mapWLWLL
100%3 mapWWW
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA