Kết quả paiN vs Wildcard (paiN-WC): BLAST Rivals Spring 2025, ngày 01/05/2025

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 16670WildcardWildcardWildcard#39 · Elo 17092
BLAST Rivals Spring 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
40.9%Xác suất thắng trước trận59.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs Wildcard: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno58 phút▶
paiN
10
CT5:7T5:6
Wildcard
13
MAP 2Anubis46 phút▶
paiN
5
CT0:12T5:1
Wildcard
13

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs Wildcard: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 42 điểm Elo: paiN 1667, Wildcard 1709.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: paiN thắng 0, Wildcard thắng 1. Wildcard thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Major Shanghai: American RMR 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 1/10 trận, Wildcard thắng 6/10. Wildcard đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Wildcard 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs Wildcard

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng–
1Trận 12 tháng–
0/110 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
20Tuổi22
11/2023Ở đội từ07/2024
960eDPI1584
WildcardElo: #39VRS: #58
phzyAWP
Sonic
stanislawIGL
susp

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiWildcard
62% (181-110)Tỉ lệ thắng map59% (85-59)
26-12Map quyết định thắng–thua13-8
59%Thắng loạt không mất map nào64%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
46%Round thắng ở bên CT46%
41%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs Wildcard: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN0thắng1thắngWildcardWildcardWildcard

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Wildcard ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của paiN và Wildcard trước trận

paiN · thắng 1/10Wildcard · thắng 6/10
BMOUZ1–2
BComplexity0–2
BFaZe0–2
BTeam Falcons1–2
BFaZe0–2
BAurora Gaming1–2
BEternal Fire0–2
BNatus Vincere0–2
TGamerLegion2–1
BG20–2
BVitality0–2
BHeroic1–2
T5002–0
BBetBoom Team0–2
TNRG2–1
TMarsborne2–0
BM800–2
TMIGHT2–0
TChicken Coop Esports2–0
TDaaku2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %Wildcard
24%17 mapWLLLW
Inferno
38%8 mapLWLLL
69%13 mapWLLWL
Nuke
60%5 mapWWLWL
42%12 mapLWLLL
Dust II
0%5 mapLLLLL
54%13 mapLLWWL
Mirage
0%1 mapL
20%5 mapLLWLL
Anubis
25%4 mapLWLL
0%4 mapLLLL
Train
100%1 mapW
–
Ancient
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA