Kết quả MOUZ vs Team Falcons (MOUZ-FAL): BLAST Rivals Spring 2025, ngày 03/05/2025

MOUZMOUZ#2 · Elo 18960Team FalconsTeam Falcons#4 · Elo 18842
BLAST Rivals Spring 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
52.6%Xác suất thắng trước trận47.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs Team Falcons: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke72 phút▶
MOUZ
14
T5:7CT7:5OT1 CT1:2OT1 T1:2
Team Falcons
16
MAP 2Dust II44 phút▶
MOUZ
6
CT2:10T4:3
Team Falcons
13

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs Team Falcons: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 12 điểm Elo: MOUZ 1896, Team Falcons 1884.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: MOUZ thắng 4, Team Falcons thắng 2. Team Falcons thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Melbourne 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 7/10 trận, Team Falcons thắng 8/10. Team Falcons đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs Team Falcons

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi20
03/2023Ở đội từ04/2025
800eDPI800
m0NESY
m0NESYHồ sơ
Team FalconsElo: #4VRS: #6
IGL
m0NESYAWP
Magisk
NiKo
TeSeS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiTeam Falcons
59% (112-77)Tỉ lệ thắng map50% (102-101)
20-9Map quyết định thắng–thua19-16
55%Thắng loạt không mất map nào54%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
46%Round thắng ở bên CT50%
48%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs Team Falcons: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ4thắng2thắngTeam FalconsTeam Falcons

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Falcons ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của MOUZ và Team Falcons trước trận

MOUZ · thắng 7/10Team Falcons · thắng 8/10
TFaZe2–0
BVitality1–2
TpaiN2–1
BTeam Falcons0–2
TThe MongolZ2–0
TGamerLegion2–0
TBIG2–1
BVitality2–3
TEternal Fire2–0
TG22–0
TSpirit2–1
TFaZe2–0
BVitality2–3
TMOUZ2–0
TGamerLegion2–0
BVitality0–2
TNatus Vincere2–1
TSAW2–0
TG23–0
TFaZe2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %Team Falcons
54%13 mapWWLWW
Dust II
67%21 mapWWWWW
68%19 mapLWWLW
Nuke
54%13 mapLWWWW
33%15 mapLLWLL
Inferno
40%15 mapLLLWW
57%14 mapWWWWW
Mirage
60%15 mapLWLWW
77%13 mapWWWWW
Ancient
63%16 mapWWWLW
60%5 mapWWWLL
Train
42%12 mapLWLWW

Liquipedia CC BY-SA