Kết quả BIG vs Passion UA (BIG-PSSN.UA): Urban Riga Open #1 2025, ngày 30/09/2025

BIGBIGBIG#24 · Elo 16861Passion UAPassion UAPassion UAElo 16862
Urban Riga Open #1 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
49.8%Xác suất thắng trước trận50.2%
Map 1BIGBIGthắngMap 2Passion UAPassion UAthắngMap 3Passion UAPassion UAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BIG vs Passion UA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloBIG 1686 và Passion UA 1686: không chênh điểm nào.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: BIG thắng 4, Passion UA thắng 1. BIG thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder StarSeries European Qualifier Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BIG thắng 6/10 trận, Passion UA thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Passion UA giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BIG vs Passion UA

BIGElo: #24VRS: #25
JDC
KrimboIGL
prosus
tabseN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
100%Tỉ lệ thắng58%
1Trận 12 tháng48
1/110 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi25
04/2024Ở đội từ08/2025
840eDPI760
hallzerk
hallzerkHồ sơ
Passion UAVRS: #223
Grim
hallzerkAWP
JTIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BIGĐộiPassion UA
52% (133-124)Tỉ lệ thắng map52% (175-159)
19-27Map quyết định thắng–thua33-28
59%Thắng loạt không mất map nào49%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng ở bên CT51%
36%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BIG vs Passion UA: các lần gặp trước trận này

BIGBIGBIG4thắng1thắngPassion UAPassion UAPassion UA

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho BIG ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của BIG và Passion UA trước trận

BIG · thắng 6/10Passion UA · thắng 6/10
TAaB Esport2–0
Bex-Inner Circle Esports0–2
TPhantom2–0
BMonte0–1
T5001–0
TATOMIK1–0
BESC Gaming1–2
BESC Gaming0–2
TVenom2–1
TRUBY2–0
TFingers Crossed2–1
BOG1–2
TBASEMENT BOYS2–1
TZero Tenacity2–1
TGenOne2–1
BBASEMENT BOYS0–2
TZero Tenacity2–0
TMANA eSports2–0
BB80–2
BNatus Vincere0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BIGThắng %Passion UA
42%12 mapWLWWL
Mirage
46%13 mapLWLLL
42%12 mapWLLLW
Dust II
55%11 mapLWWLL
38%13 mapLLLWL
Inferno
14%7 mapLWLLL
15%13 mapLLWLL
Nuke
33%3 mapLWL
44%9 mapLLWLW
Ancient
40%5 mapLLWWL
50%6 mapLLWWW
Train
20%5 mapLLWLL
–
Anubis
80%5 mapWWWLW

Liquipedia CC BY-SA