Kết quả Natus Vincere vs Passion UA (NAVI-PSSN.UA): StarLadder StarSeries Fall 2025, ngày 19/09/2025

79%Xác suất thắng trước trận21%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Natus Vincere vs Passion UA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train39 phút
Natus Vincere
13
CT10:2T3:4
Passion UA
6
MAP 2Inferno57 phút
Natus Vincere
13
T10:2CT3:8
Passion UA
10

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs Passion UA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 151 điểm Elo: Natus Vincere 1848, Passion UA 1697.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 5/10 trận, Passion UA thắng 3/10. Natus Vincere đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs Passion UA

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng58%
19Trận 12 tháng38
5/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi25
11/2023Ở đội từ08/2025
1068eDPI760
hallzerk
hallzerkHồ sơ
Passion UAVRS: #223
Grim
hallzerkAWP
JTIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiPassion UA
57% (92-69)Tỉ lệ thắng map53% (174-156)
16-11Map quyết định thắng–thua30-29
53%Thắng loạt không mất map nào53%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT52%
59%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Natus Vincere và Passion UA trước trận

Natus Vincere · thắng 5/10Passion UA · thắng 3/10
T9INE2–1
BM801–2
BFaZe0–2
Tfnatic2–0
B3DMAX1–2
BAstralis1–2
TTeam Next Level2–1
BSpirit1–2
TThe MongolZ2–0
TFaZe2–0
TGentle Mates2–0
B9INE0–2
BMonte0–2
BBetclic Apogee Esports0–2
B5001–2
BBIG0–2
TCopenhagen Wolves2–1
BBetera Esports1–2
BHeroic1–2
TNemiga1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %Passion UA
53%15 mapLLWWL
Mirage
46%13 mapLWLLL
71%17 mapWLLLW
Inferno
17%6 mapWLLLL
36%11 mapLLWLL
Ancient
40%5 mapLLWWL
33%6 mapLLWWL
Dust II
60%10 mapWWLLW
40%10 mapWWLLW
Nuke
33%3 mapLWL
0%5 mapLLLLL
Anubis
80%5 mapWWWLW
83%6 mapWLWWW
Train
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA