Kết quả B8 vs Passion UA (B8-PSSN.UA): StarLadder StarSeries Fall 2025, ngày 20/09/2025

B8B8B8#22 · Elo 17342Passion UAPassion UAPassion UAElo 16860
StarLadder StarSeries Fall 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
60.3%Xác suất thắng trước trận39.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

B8 vs Passion UA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train43 phút
B8
13
CT10:2T3:6
Passion UA
8
MAP 2Dust II59 phút
B8
13
T7:5CT6:6
Passion UA
11

Liquipedia CC BY-SA

B8 vs Passion UA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 48 điểm Elo: B8 1734, Passion UA 1686.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: B8 thắng 2, Passion UA thắng 0. B8 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại RES Regional Series Europe season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 3/10 trận, Passion UA thắng 2/10. B8 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs Passion UA

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
AWP
IGL
headtr1ckHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng55%
20Trận 12 tháng40
4/1010 trận gần nhất2/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi25
03/2024Ở đội từ08/2025
920eDPI760
hallzerk
hallzerkHồ sơ
Passion UAVRS: #223
Grim
hallzerkAWP
JTIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8ĐộiPassion UA
58% (121-86)Tỉ lệ thắng map52% (174-158)
26-14Map quyết định thắng–thua30-29
46%Thắng loạt không mất map nào53%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT51%
50%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs Passion UA: các lần gặp trước trận này

B8B8B82thắng0thắngPassion UAPassion UAPassion UA

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho B8 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của B8 và Passion UA trước trận

B8 · thắng 3/10Passion UA · thắng 2/10
TOG2–1
BPARIVISION0–2
BLynn Vision1–2
TKaleido Gaming2–0
BTYLOO1–2
BMOUZ0–2
TFUT Esports2–0
BFlyQuest1–2
BAstralis0–2
BLynn Vision1–2
BNatus Vincere0–2
TGentle Mates2–0
B9INE0–2
BMonte0–2
BBetclic Apogee Esports0–2
B5001–2
BBIG0–2
TCopenhagen Wolves2–1
BBetera Esports1–2
BHeroic1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %Passion UA
86%14 mapWLWWW
Mirage
46%13 mapLWLLL
50%10 mapWLLLW
Dust II
60%10 mapWWLLW
36%11 mapLLLLW
Inferno
14%7 mapLWLLL
67%9 mapWWWLL
Ancient
40%5 mapLLWWL
17%6 mapLLLLL
Train
25%4 mapLWLL
25%4 mapLLWL
Anubis
80%5 mapWWWLW
–
Nuke
33%3 mapLWL

Liquipedia CC BY-SA