Kết quả Gentle Mates vs Liquid (M8-TL): BLAST Bounty Winter 2026, ngày 17/01/2026

28.3%Xác suất thắng trước trận71.7%
Xem lại
BLAST Bounty Winter 2026 · Vòng 1/8 Trận 2Gentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesLiquidLiquidLiquidLiquidLiquidVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gentle Mates vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno50 phút▶
Gentle Mates
13
T9:3CT4:4
Liquid
7
MAP 2Mirage45 phút▶
Gentle Mates
9
CT6:6T3:7
Liquid
13
MAP 3Nuke36 phút▶
Gentle Mates
3
T2:10CT1:3
Liquid
13

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Gentle Mates vs Liquid

Gentle MatesElo: #184
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng48%
24Trận 12 tháng56
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi22
08/2025Ở đội từ07/2024
1236eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
NAF
NertZ
IGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Gentle Mates và Liquid trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Gentle Mates12 trậnthắng 2-0 42%thắng 2-1 17%thua 1-2 8%thua 0-2 33%
Liquid10 trậnthắng 2-0 30%thắng 2-1 40%thua 1-2 20%thua 0-2 10%
Gentle Mates · thắng 7/10Liquid · thắng 4/10ThắngThua
167317311789184717221825167317311789184717221825
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TM802–0
BNIP0–2
TEXSAD Gaming2–0
TRebels Gaming2–0
TFlame Hard1–0
T9INE2–0
BRare Atom1–2
TChange The Game2–0
BGamerLegion0–2
TBetBoom Team2–1
TNIP2–1
BPassion UA0–2
BThe MongolZ0–1
BSpirit0–1
TAstralis2–0
TTYLOO2–1
TMIBR2–0
BPARIVISION0–1
BB80–1
BSAW1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle MatesThắng %Liquid
27%11 mapLLLLW
Mirage
55%22 mapLLWWL
40%10 mapLLWLW
Inferno
47%15 mapLWWLW
64%11 mapWLLWW
Ancient
73%11 mapWLWWL
20%5 mapLWLLL
Train
31%13 mapLLWLW
83%6 mapWWWLW
Nuke
60%10 mapWWLWL
–
Dust II
50%16 mapLLWWW

Liquipedia CC BY-SA

47% · 43 mapTất cả map87 map · 52%
50%Round thắng ở bên CT53%
38%Thắng hiệp 145%