Kết quả fnatic vs ECSTATIC (FNC-ECS): RES Showdown Fall 2025, ngày 02/08/2025

45.5%Xác suất thắng trước trận54.5%
Map 1fnaticthắngMap 2ECSTATICthắngMap 3ECSTATICthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs ECSTATIC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: fnatic 1703, ECSTATIC 1724.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: fnatic thắng 3, ECSTATIC thắng 2. fnatic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #18 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 6/10 trận, ECSTATIC thắng 8/10. ECSTATIC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ECSTATIC 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs ECSTATIC

fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
CYPHER
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi24
03/2025Ở đội từ09/2024
800eDPI1160
AnleleleHồ sơ
ECSTATICElo: #295VRS: #350
TMBIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiECSTATIC
52% (118-108)Tỉ lệ thắng map58% (239-171)
26-17Map quyết định thắng–thua46-30
45%Thắng loạt không mất map nào52%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
47%Round thắng ở bên CT44%
50%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs ECSTATIC: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic3thắng2thắngECSTATICECSTATIC

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho fnatic ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của fnatic và ECSTATIC trước trận

fnatic · thắng 6/10ECSTATIC · thắng 8/10
TSPARTA2–0
BPassion UA0–2
BSashi Esport1–2
TESC Gaming2–1
BTeam Next Level1–2
TNIP2–1
TOG2–0
TZero Tenacity2–1
BPassion UA0–2
T9INE2–1
TZero Tenacity2–1
BPassion UA1–2
TNIP2–1
TTeam Next Level2–1
TJohnny Speeds2–1
B9INE1–2
TAlliance2–1
TAlliance2–0
TJohnny Speeds2–1
TNordix Esport1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %ECSTATIC
55%22 mapLWLLL
Mirage
67%3 mapWWL
53%17 mapLWLWL
Ancient
71%7 mapWWLWW
46%13 mapWLLLL
Nuke
70%10 mapLWWWW
60%10 mapLWWLW
Inferno
43%7 mapLWWWL
67%9 mapWWLLL
Train
75%4 mapWLWW
25%4 mapLLWL
Anubis
25%4 mapLLLW
100%1 mapW
Dust II
0%4 mapLLLL

Liquipedia CC BY-SA