Kết quả NIP vs fnatic (NIP-FNC): Exort The Proving Grounds Season 1 2025, ngày 22/06/2025

58.2%Xác suất thắng trước trận41.8%
Map 1fnaticthắngMap 2NIPNIPthắngMap 3fnaticthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

NIP vs fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 38 điểm Elo: NIP 1748, fnatic 1710.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: NIP thắng 3, fnatic thắng 4. fnatic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Glitched Masters 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 7/10 trận, fnatic thắng 8/10. fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NIP 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs fnatic

NIPElo: #12VRS: #18
arrozdoce
ewjerkz
AWP
sjuush
Snappi
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng–
16Trận 12 tháng–
7/1010 trận gần nhất–
thắng 4Chuỗi hiện tại–
20Tuổi20
04/2024Ở đội từ03/2025
1200eDPI800
fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
fearIGL
AWP
KRIMZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộifnatic
53% (115-101)Tỉ lệ thắng map54% (131-110)
16-19Map quyết định thắng–thua28-16
63%Thắng loạt không mất map nào48%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT47%
61%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs fnatic: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP3thắng4thắngfnaticfnatic

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho fnatic ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của NIP và fnatic trước trận

NIP · thắng 7/10fnatic · thắng 8/10
TTeam Next Level2–0
TIberian Soul2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TAstrum2–1
BECSTATIC1–2
Bfnatic0–2
TMetizport2–1
BNAVI Junior1–2
TGUN5 Esports2–0
TNexus2–1
TOG2–0
TZero Tenacity2–1
BPassion UA0–2
T9INE2–1
TNIP2–0
TPassion UA2–0
TENCE2–1
T9INE2–0
BENCE0–2
T9INE2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %fnatic
67%9 mapLWWLW
Ancient
50%18 mapLWLWL
82%11 mapWLWWW
Nuke
47%15 mapLLLLW
0%2 mapLL
Mirage
55%22 mapLLLWL
71%7 mapLWLWW
Train
60%10 mapLLLWW
67%3 mapWLW
Inferno
64%11 mapWLWWL
43%7 mapWLWLW
Dust II
100%1 mapW
25%4 mapLLLW
Anubis
25%4 mapLWLL

Liquipedia CC BY-SA