Kết quả ECSTATIC vs Zero Tenacity (ECS-Z10): RES Showdown Fall 2025, ngày 01/08/2025

68.4%Xác suất thắng trước trận31.6%
Map 1ECSTATICthắngMap 2Zero TenacitythắngMap 3ECSTATICthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ECSTATIC vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 89 điểm Elo: ECSTATIC 1726, Zero Tenacity 1637.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: ECSTATIC thắng 2, Zero Tenacity thắng 3. ECSTATIC thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle STARTER 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ECSTATIC thắng 7/10 trận, Zero Tenacity thắng 5/10. ECSTATIC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ECSTATIC 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ECSTATIC vs Zero Tenacity

ECSTATICElo: #295VRS: #350
TMBIGL
AnleleleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi23
09/2024Ở đội từ03/2025
1160eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
AWP
MadenIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ECSTATICĐộiZero Tenacity
58% (237-170)Tỉ lệ thắng map52% (210-196)
45-30Map quyết định thắng–thua37-38
53%Thắng loạt không mất map nào56%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
44%Round thắng ở bên CT46%
54%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ECSTATIC vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

ECSTATICECSTATIC2thắng3thắngZero TenacityZero Tenacity

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ECSTATIC ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của ECSTATIC và Zero Tenacity trước trận

ECSTATIC · thắng 7/10Zero Tenacity · thắng 5/10
BPassion UA1–2
TNIP2–1
TTeam Next Level2–1
TJohnny Speeds2–1
B9INE1–2
TAlliance2–1
TAlliance2–0
TJohnny Speeds2–1
TNordix Esport1–0
BNemiga0–2
BSAW0–2
TPassion UA2–0
TSinners2–0
T1WIN2–1
TKOLESIE2–0
BNuclear TigeRES0–1
BBIG1–2
Bfnatic1–2
TPartizan Esport2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ECSTATICThắng %Zero Tenacity
70%10 mapWWWWL
Nuke
62%13 mapLWLLW
25%4 mapWLLL
Anubis
47%15 mapWWLLL
43%7 mapLWWWL
Inferno
45%11 mapLWLWL
67%3 mapLWW
Mirage
53%15 mapWLLWL
0%5 mapLLLLL
Dust II
33%9 mapLWWLL
60%5 mapLWWLW
Train
33%3 mapWLL
71%7 mapWWLWW
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA