Kết quả fnatic vs Zero Tenacity (FNC-Z10): Exort The Proving Grounds Season 1 2025, ngày 19/06/2025

66.7%Xác suất thắng trước trận33.3%
Map 1Zero TenacitythắngMap 2fnaticthắngMap 3fnaticthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 80 điểm Elo: fnatic 1698, Zero Tenacity 1618.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: fnatic thắng 0, Zero Tenacity thắng 1. Zero Tenacity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại RES Regional Series Europe season 6 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 6/10 trận, Zero Tenacity thắng 5/10. fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho fnatic 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs Zero Tenacity

fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi23
03/2025Ở đội từ03/2025
800eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
AWP
MadenIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiZero Tenacity
54% (127-109)Tỉ lệ thắng map53% (214-192)
27-16Map quyết định thắng–thua38-36
48%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
47%Round thắng ở bên CT46%
49%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic0thắng1thắngZero TenacityZero Tenacity

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Zero Tenacity ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của fnatic và Zero Tenacity trước trận

fnatic · thắng 6/10Zero Tenacity · thắng 5/10
BPassion UA0–2
T9INE2–1
TNIP2–0
TPassion UA2–0
TENCE2–1
T9INE2–0
BENCE0–2
T9INE2–1
BPassion UA0–2
B9INE1–2
TPartizan Esport2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
T9INE2–1
Tex-Sabre Esports2–0
BInsilio1–2
TPARIVISION2–0
BDynamo Eclot0–2
TSinners2–1
BRUSH B1–2
BIberian Soul0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %Zero Tenacity
55%22 mapLWLLL
Mirage
54%13 mapLWLLW
47%15 mapWLLLL
Nuke
64%11 mapLLWWW
64%11 mapLWWLW
Inferno
44%9 mapLWLWL
25%4 mapLLWL
Anubis
47%15 mapWWLLL
50%18 mapLWLWL
Ancient
–
60%10 mapWWLLL
Train
33%3 mapWLL
100%1 mapW
Dust II
38%8 mapWWLLL

Liquipedia CC BY-SA