Kết quả Alliance vs ARCRED (ALL-ARC): CCT Europe Series #16 season 3 2026, ngày 25/02/2026

73.7%Xác suất thắng trước trận26.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Alliance vs ARCRED: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno50 phút
Alliance
13
T7:5CT6:5
ARCRED
10
MAP 2Anubis50 phút
Alliance
11
T7:5CT4:8
ARCRED
13
MAP 3Dust II31 phút
Alliance
13
CT10:2T3:4
ARCRED
6

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Alliance vs ARCRED

AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng63%
35Trận 12 tháng43
9/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
24Tuổi25
12/2024Ở đội từ05/2025
600eDPI–
RaijinHồ sơ
ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Alliance vs ARCRED: các lần gặp trước trận này

AllianceAlliance4thắng0thắngARCREDARCREDARCRED

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Alliance ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Alliance và ARCRED trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Alliance30 trậnthắng 2-0 47%thắng 2-1 23%thua 1-2 10%thua 0-2 20%
ARCRED38 trậnthắng 2-0 34%thắng 2-1 34%thua 1-2 21%thua 0-2 11%
Alliance · thắng 9/10ARCRED · thắng 6/10ThắngThua
161516671720177317611640161516671720177317611640
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTDK1–2
TMOUZ NXT2–0
TGenOne2–1
Tlos kogutos2–0
TSinners2–0
TJohnny Speeds2–0
TMetizport2–0
TRebels Gaming2–0
TUNiTY esports2–1
TPhantom2–1
Tex-Zero Tenacity2–0
TOmega2–0
TOlyBet SB2–1
BQWENTRY1–2
TkONO.ECF2–1
TBebop2–1
Blos kogutos1–2
BENCE Academy1–2
BPRIME1–2
TWHITEBIRD2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

AllianceThắng %ARCRED
43%7 mapLLWWW
Dust II
54%13 mapLLWWW
83%6 mapWWWLW
Inferno
69%13 mapWWWWL
100%5 mapWWWWW
Train
36%14 mapLLWLL
33%9 mapLWLLW
Nuke
17%6 mapLWLLL
60%5 mapLWLWW
Ancient
33%9 mapLWWLL
–
Mirage
64%14 mapWWLLW
67%6 mapLWWWW
Overpass
0%1 mapL
100%1 mapW
Anubis
100%4 mapWWWW

Liquipedia CC BY-SA

62% · 39 mapTất cả map74 map · 51%
54%Round thắng ở bên CT50%
59%Thắng hiệp 152%