Kết quả 9INE vs Tricked (9INE-TRI): Stake Ranked Episode 1: Closed Qualifier 2026, ngày 05/03/2026

61.8%Xác suất thắng trước trận38.2%
Map 19INE9INEthắngMap 29INE9INEthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs Tricked: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 56 điểm Elo: 9INE 1683, Tricked 1627.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: 9INE thắng 3, Tricked thắng 1. 9INE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 4/10 trận, Tricked thắng 6/10. Tricked đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9INE 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs Tricked

9INEElo: #100VRS: #79
bnox
kraghen
raalzIGL
shieldAWP
shield
shieldHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng65%
75Trận 12 tháng20
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi21
01/2026Ở đội từ02/2025
800eDPI940
salazarHồ sơ
IceBergIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiTricked
54% (205-177)Tỉ lệ thắng map52% (132-124)
42-30Map quyết định thắng–thua20-20
48%Thắng loạt không mất map nào60%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT47%
60%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs Tricked: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE3thắng1thắngTrickedTricked

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 9INE ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của 9INE và Tricked trước trận

9INE · thắng 4/10Tricked · thắng 6/10ThắngThua
161716551693173117021646161716551693173117021646
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBetBoom Team0–2
BEYEBALLERS1–2
TTricked2–0
Billwill0–1
TSashi Esport1–0
BBC.Game Esports0–1
BMASONIC0–1
TBOSS1–0
BHOTU0–2
TJiJieHao2–0
BInner Circle Esports0–2
TMOUZ NXT2–0
Tstruggletony2–0
B9INE0–2
TSTREAM-TEAM2–0
TAaB Esport2–1
Tmix522–1
TPrestige1–0
BENCE0–2
BMonte0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %Tricked
60%5 mapWLWWL
Ancient
43%7 mapLWLWL
60%5 mapLLWWW
Nuke
67%3 mapWWL
33%3 mapLWL
Inferno
40%5 mapLLLWW
67%3 mapWLW
Dust II
50%2 mapLW
–
Mirage
25%4 mapLLWL
0%2 mapLL
Overpass
–
–
Train
50%2 mapLW
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA