Kết quả 9INE vs Sashi Esport (9INE-SASHI): Parken Challenger Championship Season 1 2026, ngày 22/02/2026

64.3%Xác suất thắng trước trận35.7%
Map 19INE9INEthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 103 điểm Elo: 9INE 1696, Sashi Esport 1593.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: 9INE thắng 3, Sashi Esport thắng 4. 9INE thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #4 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 4/10 trận, Sashi Esport thắng 5/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9INE 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs Sashi Esport

9INEElo: #100VRS: #79
bnox
kraghen
raalzIGL
shieldAWP
shield
shieldHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng56%
70Trận 12 tháng25
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi28
01/2026Ở đội từ01/2026
800eDPI960
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiSashi Esport
54% (203-174)Tỉ lệ thắng map50% (196-196)
42-29Map quyết định thắng–thua29-33
48%Thắng loạt không mất map nào57%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT52%
60%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE3thắng4thắngSashi EsportSashi Esport

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 9INE ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của 9INE và Sashi Esport trước trận

9INE · thắng 4/10Sashi Esport · thắng 5/10
BBC.Game Esports0–1
BMASONIC0–1
TBOSS1–0
BHOTU0–2
TJiJieHao2–0
TPCIFIC2–0
Bex-RUBY1–2
Tlos kogutos2–0
BNuclear TigeRES0–2
Bex-RUBY0–1
TBC.Game Esports1–0
TBOSS1–0
BAaB Esport0–2
BECSTATIC1–2
BKOLESIE0–1
Tsketch2–0
BAM Gaming1–2
BOramond1–2
TMASONIC2–1
TSERA2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %Sashi Esport
60%5 mapLLWWW
Nuke
50%14 mapWWLLW
60%5 mapWLWWL
Ancient
50%6 mapLLWWW
67%3 mapWLW
Dust II
40%5 mapWLLWL
0%2 mapLL
Overpass
60%5 mapLLWWW
33%3 mapLWL
Inferno
50%2 mapWL
–
Mirage
33%3 mapLWL
–
Train
33%3 mapLWL
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA