Kết quả GUN5 Esports vs Nexus (GUN5-NXS): Rainbet Cup 2025, ngày 08/05/2025

GUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 EsportsElo 16232NexusNexus#116 · Elo 15640
Rainbet Cup 2025 · Group AĐã kết thúcBO3
62.7%Xác suất thắng trước trận37.3%
Map 1GUN5 EsportsGUN5 EsportsthắngMap 2GUN5 EsportsGUN5 Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GUN5 Esports vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 59 điểm Elo: GUN5 Esports 1623, Nexus 1564.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: GUN5 Esports thắng 2, Nexus thắng 0. GUN5 Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Conquest of Prague Online Stage 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GUN5 Esports thắng 5/10 trận, Nexus thắng 4/10. GUN5 Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GUN5 Esports 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GUN5 Esports vs Nexus

AWP
Lack1IGL
fineshineHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng–
37Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
20Tuổi25
11/2024Ở đội từ01/2025
–eDPI1160
NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
raggaAWP
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GUN5 EsportsĐộiNexus
56% (227-178)Tỉ lệ thắng map43% (175-232)
35-32Map quyết định thắng–thua26-37
60%Thắng loạt không mất map nào55%
44 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
49%Round thắng ở bên CT45%
54%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GUN5 Esports vs Nexus: các lần gặp trước trận này

GUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports2thắng0thắngNexusNexus

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho GUN5 Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của GUN5 Esports và Nexus trước trận

GUN5 Esports · thắng 5/10Nexus · thắng 4/10
BSpirit Academy1–2
TTeam Novaq2–1
B1WIN1–2
B9INE1–2
TTeam Novaq2–1
BBetBoom Team0–2
TKubix Esports2–0
BECSTATIC1–2
TPARIVISION2–1
TNexus1–0
BSashi Esport1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TPassion UA2–0
BSashi Esport0–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
TSangal2–0
BGUN5 Esports0–1
BPartizan Esport0–1
BTeam Next Level1–2
TSinners2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

GUN5 EsportsThắng %Nexus
40%10 mapLLLWL
Nuke
50%6 mapWLWWL
55%11 mapLWWLL
Ancient
50%4 mapWLLW
45%11 mapWLWWL
Mirage
100%2 mapWW
25%4 mapLLLW
Inferno
17%6 mapLLLLL
50%6 mapLLWWL
Anubis
0%2 mapLL
75%4 mapWWLW
Dust II
67%3 mapWWL

Liquipedia CC BY-SA