Kết quả Nexus vs GUN5 Esports (NXS-GUN5): Conquest of Prague Online Stage 2025, ngày 24/04/2025

40.7%Xác suất thắng trước trận59.3%
Map 1GUN5 EsportsGUN5 Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs GUN5 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 65 điểm Elo: Nexus 1556, GUN5 Esports 1621.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nexus thắng 0, GUN5 Esports thắng 1. GUN5 Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 49 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 6/10 trận, GUN5 Esports thắng 3/10. Nexus đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GUN5 Esports 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs GUN5 Esports

NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
raggaAWP
XELLOWAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng44%
–Trận 12 tháng27
–10 trận gần nhất3/10
–Chuỗi hiện tạithua 5
25Tuổi20
01/2025Ở đội từ11/2024
1160eDPI–
fineshineHồ sơ
AWP
Lack1IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiGUN5 Esports
43% (180-241)Tỉ lệ thắng map56% (214-165)
26-40Map quyết định thắng–thua32-28
55%Thắng loạt không mất map nào62%
44 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
42%Round thắng ở bên CT49%
53%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs GUN5 Esports: các lần gặp trước trận này

NexusNexus0thắng1thắngGUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho GUN5 Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nexus và GUN5 Esports trước trận

Nexus · thắng 6/10GUN5 Esports · thắng 3/10
BPartizan Esport0–1
BTeam Next Level1–2
TSinners2–1
BDynamo Eclot1–2
TJANO Esports2–0
TMetizport1–0
TGTZ.Esports1–0
TENCE1–0
TSpirit Academy1–0
BBetBoom Team0–1
BRUSH B0–1
BDynamo Eclot0–1
B9 Pandas0–1
BPartizan Esport0–1
BNAVI Junior0–1
TNemiga1–0
BB80–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
BMetizport1–2
TPARIVISION2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %GUN5 Esports
40%5 mapLLWWL
Nuke
40%10 mapLWLLL
33%3 mapWLL
Ancient
55%11 mapLLWWL
100%2 mapWW
Mirage
45%11 mapLWWLW
17%6 mapLLLLL
Inferno
25%4 mapWLLL
0%2 mapLL
Anubis
50%6 mapLWWLL
67%3 mapLWW
Dust II
75%4 mapWLWW

Liquipedia CC BY-SA