Kết quả Sinners vs Nexus (SIN-NXS): Galaxy Battle Phase 1 2025, ngày 21/04/2025

71.9%Xác suất thắng trước trận28.1%
Map 1NexusthắngMap 2SinnersthắngMap 3Nexusthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 108 điểm Elo: Sinners 1645, Nexus 1537.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Sinners thắng 1, Nexus thắng 2. Nexus thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Shuffle Masters Season 1 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 6/10 trận, Nexus thắng 5/10. Sinners đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs Nexus

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi25
–Ở đội từ01/2025
800eDPI1160
NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
raggaAWP
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiNexus
53% (239-210)Tỉ lệ thắng map43% (180-243)
36-41Map quyết định thắng–thua25-40
61%Thắng loạt không mất map nào57%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
42%Round thắng ở bên CT42%
41%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs Nexus: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners1thắng2thắngNexusNexus

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nexus ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Sinners và Nexus trước trận

Sinners · thắng 6/10Nexus · thắng 5/10
TTricked2–0
TYoung Ninjas2–0
BSashi Esport0–2
BSashi Esport1–2
TInner Circle Esports2–0
TLPH Gaming2–0
BIberian Soul1–2
TPreasy Esport2–0
TNAVI Junior2–1
BMonte0–1
BDynamo Eclot1–2
TJANO Esports2–0
TMetizport1–0
TGTZ.Esports1–0
TENCE1–0
TSpirit Academy1–0
BBetBoom Team0–1
BInsilio0–2
BPARIVISION0–2
BSkyFury1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Nexus
43%14 mapWLLWL
Inferno
17%6 mapLLLLL
44%16 mapLWLLW
Ancient
33%3 mapLLW
38%8 mapLLWWL
Nuke
40%5 mapLWWLL
43%7 mapWLWLL
Mirage
100%2 mapWW
40%5 mapLLWLW
Anubis
0%2 mapLL
100%1 mapW
Dust II
67%3 mapWWL
33%3 mapLLW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA