Kết quả Sashi Esport vs BASEMENT BOYS (SASHI-BMB): ROG Journey Autumn 2026, ngày 02/10/2026

64.9%Xác suất thắng trước trận35.1%
Xem lại
ROG Journey Autumn 2026Sashi EsportSashi EsportSashi EsportBASEMENT BOYSBASEMENT BOYSBASEMENT BOYSBASEMENT BOYSBASEMENT BOYSVS
XEM LẠITwitch · d0kt0r3n · DA

Sashi Esport vs BASEMENT BOYS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 106 điểm Elo: Sashi Esport 1675, BASEMENT BOYS 1569.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 4/10 trận, BASEMENT BOYS thắng 6/10. BASEMENT BOYS đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sashi Esport 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs BASEMENT BOYS

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
Zyphon
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng47%
96Trận 12 tháng95
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
29Tuổi21
01/2026Ở đội từ02/2025
960eDPI–
Tr0ublEHồ sơ
BASEMENT BOYSElo: #98VRS: #102
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiBASEMENT BOYS
53% (136-121)Tỉ lệ thắng map46% (136-158)
24-20Map quyết định thắng–thua22-26
49%Thắng loạt không mất map nào52%
46 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
54%Round thắng ở bên CT62%
65%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Sashi Esport và BASEMENT BOYS trước trận

Sashi Esport · thắng 4/10BASEMENT BOYS · thắng 6/10ThắngThua
156116191677173516751569156116191677173516751569
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPrestige0–1
BTeam Nemesis1–2
T9INE2–0
BSangal0–2
BFOKUS0–2
BColor1–2
TFOKUS2–1
TWRAITH PCIFIC2–1
BMetizport0–2
TASTRAL2–0
BVoca0–1
ToverTIME2–1
BEsport Academy Copenhagen0–2
ToverTIME2–1
Blargadosypelados1–2
BRebels Gaming1–2
TMOUZ NXT2–0
TWBT Academy2–1
Tmellren2–1
TVexar2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %BASEMENT BOYS
40%10 mapWLWLL
Dust II
0%1 mapL
70%10 mapWLLWW
Cache
100%1 mapW
71%7 mapWWLLW
Nuke
100%2 mapWW
50%4 mapWLWL
Ancient
0%1 mapL
100%4 mapWWWW
Inferno
0%1 mapL
0%1 mapL
Mirage
0%1 mapL
100%1 mapW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA