Kết quả Sashi Esport vs Sangal (SASHI-SNG): Stake Pulse Beat II 2026, ngày 21/09/2026

69.7%Xác suất thắng trước trận30.3%
Map 1SangalthắngMap 2Sangalthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs Sangal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 95 điểm Elo: Sashi Esport 1686, Sangal 1591.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 1, Sangal thắng 3. Sangal thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #12 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 4/10 trận, Sangal thắng 6/10. Sangal đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sashi Esport 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs Sangal

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
Zyphon
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng41%
92Trận 12 tháng41
4/1010 trận gần nhất3/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
29Tuổi17
01/2026Ở đội từ12/2025
960eDPI–
SangalElo: #53VRS: #40
bnox
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiSangal
53% (143-125)Tỉ lệ thắng map53% (117-102)
26-20Map quyết định thắng–thua19-19
48%Thắng loạt không mất map nào57%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT44%
53%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs Sangal: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport1thắng3thắngSangalSangal

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sangal ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và Sangal trước trận

Sashi Esport · thắng 4/10Sangal · thắng 6/10ThắngThua
157116311691175116861590157116311691175116861590
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFOKUS0–2
BColor1–2
TFOKUS2–1
TWRAITH PCIFIC2–1
BMetizport0–2
TASTRAL2–0
BINOX Division1–2
Bex-RUSTEC1–2
TVexar2–1
BBIG1–2
BAstralis1–2
BNIP1–2
TPURE2–1
TBetclic Apogee Esports1–0
BJiJieHao1–2
Tzeste2–0
BVirtus.pro0–2
TPassion UA2–1
TTricked2–0
TASTRAL2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %Sangal
42%12 mapWLWLL
Dust II
0%1 mapL
73%11 mapWWLLW
Nuke
–
70%10 mapWLLWW
Cache
100%1 mapW
50%6 mapWWLWL
Ancient
0%1 mapL
100%5 mapWWWWW
Inferno
100%2 mapWW
67%3 mapLWW
Anubis
67%3 mapWWL
0%2 mapLL
Mirage
0%3 mapLLL
50%2 mapLW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA