Kết quả Sashi Esport vs Color: CCT Europe Series #8 2026, ngày 14/09/2026

51.6%Xác suất thắng trước trận48.4%
Xem lại
CCT Europe Series #8 2026 · Bán kết 2Sashi EsportSashi EsportSashi EsportCOCOColorVS
XEM LẠITwitch · d0kt0r3n · DA

Sashi Esport vs Color: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II38 phút
Sashi Esport
6
CT6:6T0:7
Color
13
MAP 2Cache47 phút
Sashi Esport
13
T9:3CT4:7
Color
10
MAP 3Ancient33 phút
Sashi Esport
4
CT4:8T0:5
Color
13

Liquipedia CC BY-SA

Sashi Esport vs Color: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 7 điểm Elo: Sashi Esport 1713, Color 1706.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 6/10 trận, Color thắng 5/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Color giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs Color

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
Zyphon
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng60%
90Trận 12 tháng93
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
29Tuổi21
01/2026Ở đội từ08/2026
960eDPI1440
lattykkHồ sơ
ColorElo: #51VRS: #57
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiColor
54% (146-124)Tỉ lệ thắng map61% (33-21)
27-19Map quyết định thắng–thua5-4
48%Thắng loạt không mất map nào64%
46 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
55%Round thắng ở bên CT59%
54%Thắng hiệp 175%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Sashi Esport và Color trước trận

Sashi Esport · thắng 6/10Color · thắng 5/10ThắngThua
169117291768180617131716169117291768180617131716
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFOKUS2–1
TWRAITH PCIFIC2–1
BMetizport0–2
TASTRAL2–0
BINOX Division1–2
Bex-RUSTEC1–2
TVexar2–1
BBIG1–2
TBetclic Apogee Esports2–0
TVirtus.pro2–1
TINOX Division2–0
TSPARTA2–1
BNemiga0–2
BHeroic0–2
TDENDELE CS2–1
BB81–2
BNuclear TigeRES1–2
BHOTU1–2
TUPGRADE2–0
TFORZE Reload2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %Color
45%11 mapWWLWL
Dust II
50%2 mapWL
73%11 mapWWLLW
Nuke
–
67%9 mapLWLLW
Cache
–
100%5 mapWWWWW
Inferno
100%2 mapWW
60%5 mapLWWLW
Ancient
–
67%3 mapLWW
Anubis
–
0%2 mapLL
Mirage
100%1 mapW
50%2 mapLW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA