Kết quả BC.Game Esports vs Sashi Esport (BCG-SASHI): ROG Journey Autumn 2026, ngày 02/10/2026

65.9%Xác suất thắng trước trận34.1%
Xem lại
ROG Journey Autumn 2026BC.Game EsportsBC.Game EsportsBC.Game EsportsSashi EsportSashi EsportSashi EsportVS
XEM LẠITwitch · aunkere · RU

BC.Game Esports vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 115 điểm Elo: BC.Game Esports 1778, Sashi Esport 1663.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: BC.Game Esports thắng 1, Sashi Esport thắng 2. Sashi Esport thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Parken Challenger Championship Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BC.Game Esports thắng 7/10 trận, Sashi Esport thắng 3/10. BC.Game Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BC.Game Esports 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BC.Game Esports vs Sashi Esport

BC.Game EsportsElo: #36VRS: #50
asap
Magisk
s1mpleAWP
AWP
s1mple
s1mpleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng55%
61Trận 12 tháng99
7/1010 trận gần nhất3/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 2
29Tuổi29
08/2025Ở đội từ01/2026
1236eDPI960
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BC.Game EsportsĐộiSashi Esport
45% (51-63)Tỉ lệ thắng map53% (137-123)
4-9Map quyết định thắng–thua24-20
71%Thắng loạt không mất map nào49%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng ở bên CT54%
56%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BC.Game Esports vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Sashi Esport ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của BC.Game Esports và Sashi Esport trước trận

BC.Game Esports · thắng 7/10Sashi Esport · thắng 3/10ThắngThua
165517021750179717781663165517021750179717781663
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBASEMENT BOYS1–0
TVoca1–0
BPrestige0–1
TGLITCH1–0
BFOKUS1–2
TGenOne1–0
B100 Thieves1–2
TOG2–0
T1WIN2–0
TBASEMENT BOYS2–1
BVoca0–1
BGLITCH0–1
TBASEMENT BOYS1–0
BPrestige0–1
BTeam Nemesis1–2
T9INE2–0
BSangal0–2
BFOKUS0–2
BColor1–2
TFOKUS2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

BC.Game EsportsThắng %Sashi Esport
20%5 mapLLLLW
Dust II
40%10 mapLLWLW
100%2 mapWW
Cache
70%10 mapWWLLW
33%3 mapWLL
Nuke
71%7 mapWLLWW
100%3 mapWWW
Inferno
100%4 mapWWWW
0%1 mapL
Ancient
50%4 mapLWLW
33%3 mapLLW
Mirage
0%1 mapL
33%3 mapWLL
Overpass
–
0%2 mapLL
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA