Kết quả JiJieHao vs ESC Gaming (JJH-ESC): CCT Europe Series #6 season 3 2025, ngày 18/09/2025

16.1%Xác suất thắng trước trận83.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

JiJieHao vs ESC Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II58 phút
JiJieHao
11
T7:5CT4:8
ESC Gaming
13
MAP 2Nuke23 phút
JiJieHao
3
CT3:9T0:4
ESC Gaming
13

Liquipedia CC BY-SA

JiJieHao vs ESC Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 187 điểm Elo: JiJieHao 1573, ESC Gaming 1760.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: JiJieHao thắng 0, ESC Gaming thắng 1. ESC Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 4 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: JiJieHao thắng 3/10 trận, ESC Gaming thắng 8/10. ESC Gaming đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ESC Gaming 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình JiJieHao vs ESC Gaming

JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng–
2Trận 12 tháng–
0/210 trận gần nhất–
thua 2Chuỗi hiện tại–
21Tuổi25
01/2024Ở đội từ01/2025
1020eDPI–
bajmi
IGL
reiko
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

JiJieHaoĐộiESC Gaming
45% (57-69)Tỉ lệ thắng map61% (132-83)
4-8Map quyết định thắng–thua15-15
82%Thắng loạt không mất map nào73%
50 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
40%Round thắng ở bên CT58%
25%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

JiJieHao vs ESC Gaming: các lần gặp trước trận này

JiJieHaoJiJieHao0thắng1thắngESC GamingESC Gaming

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ESC Gaming ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của JiJieHao và ESC Gaming trước trận

JiJieHao · thắng 3/10ESC Gaming · thắng 8/10
BESC Gaming0–2
BSinners1–2
BBetera Esports0–2
TSinners2–0
BSashi Esport0–2
BRUBY1–2
BLegacy0–2
TTricked2–0
BTeam Next Level0–2
TZero Tenacity2–0
TNexus2–0
TJiJieHao2–0
TAaB Esport2–0
TCYBERSHOKE Esports2–1
BBC.Game Esports1–2
BRUBY1–2
TGUN5 Esports2–0
TNemiga2–0
TNexus2–0
TAaB Esport2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

JiJieHaoThắng %ESC Gaming
50%2 mapWL
Mirage
0%1 mapL
50%2 mapWL
Dust II
100%1 mapW
–
Nuke
100%3 mapWWW
0%1 mapL
Inferno
100%1 mapW
0%1 mapL
Ancient
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA