Kết quả Liquid vs Heroic (TL-HERO): IEM Katowice 2025, ngày 29/01/2025

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17711HeroicHeroic#13 · Elo 16812
IEM Katowice 2025 · Play-inĐã kết thúcBO3LAN
68.7%Xác suất thắng trước trận31.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis53 phút▶
Liquid
13
T8:4CT5:5
Heroic
9
MAP 2Nuke51 phút▶
Liquid
11
T4:8CT7:5
Heroic
13
MAP 3Dust II45 phút▶
Liquid
8
CT6:6T2:7
Heroic
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 90 điểm Elo: Liquid 1771, Heroic 1681.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Liquid thắng 1, Heroic thắng 1. Heroic thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Premier Bounty Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 7/10 trận, Heroic thắng 6/10. Liquid đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs Heroic

LiquidElo: #21VRS: #19
jks
NAF
NertZ
TwistzzIGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi26
07/2024Ở đội từ01/2025
–eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
HeroicElo: #13VRS: #15
LNZIGL
SunPayusAWP
xfl0ud

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiHeroic
59% (98-68)Tỉ lệ thắng map55% (110-90)
16-14Map quyết định thắng–thua17-14
54%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
56%Round thắng ở bên CT44%
33%Thắng hiệp 180%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs Heroic: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid1thắng1thắngHeroicHeroic

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Heroic ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Liquid và Heroic trước trận

Liquid · thắng 7/10Heroic · thắng 6/10
BHeroic1–2
T9 Pandas2–0
BSpirit0–2
TMIBR2–1
TFURIA1–0
TGamerLegion1–0
BNatus Vincere0–1
TFlyQuest2–1
TWildcard1–0
TCloud91–0
BSpirit0–2
TLiquid2–1
T3DMAX2–1
BG21–2
TNatus Vincere2–1
BSpirit1–2
BThe MongolZ1–2
TFaZe1–0
TBIG1–0
TPassion UA2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %Heroic
50%2 mapWL
Ancient
100%2 mapWW
0%1 mapL
Anubis
67%3 mapLWW
100%1 mapW
Mirage
0%1 mapL
100%1 mapW
Nuke
0%1 mapL
–
Dust II
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA