Kết quả MIBR vs Virtus.pro (MIBR-VP): IEM Katowice 2025, ngày 31/01/2025

MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 16780Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 16692
IEM Katowice 2025 · Play-inĐã kết thúcBO3LAN
52%Xác suất thắng trước trận48%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis43 phút▶
MIBR
4
T3:9CT1:4
Virtus.pro
13
MAP 2Ancient49 phút▶
MIBR
10
T5:7CT5:6
Virtus.pro
13

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: MIBR 1678, Virtus.pro 1669.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: MIBR thắng 1, Virtus.pro thắng 0. MIBR thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 5/10 trận, Virtus.pro thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Virtus.pro giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs Virtus.pro

MIBRElo: #15VRS: #12
dropIGL
exitIGL
Lucaozy
AWP
saffeeHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng40%
29Trận 12 tháng10
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
30Tuổi19
07/2023Ở đội từ01/2025
800eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiVirtus.pro
60% (147-98)Tỉ lệ thắng map51% (79-77)
19-11Map quyết định thắng–thua12-14
59%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
34%Round thắng ở bên CT49%
20%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR1thắng0thắngVirtus.proVirtus.pro

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho MIBR ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của MIBR và Virtus.pro trước trận

MIBR · thắng 5/10Virtus.pro · thắng 5/10
B3DMAX0–2
TAstralis2–0
BFlyQuest0–2
BMOUZ0–2
BLiquid1–2
BVitality0–2
TNatus Vincere1–0
T3DMAX1–0
TFlyQuest2–0
TRare Atom2–1
TSAW2–0
BpaiN0–2
BVitality0–2
TComplexity2–0
BWildcard1–2
BBIG0–1
TRare Atom1–0
BMIBR0–1
TSashi Esport2–1
T9 Pandas1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %Virtus.pro
0%1 mapL
Inferno
50%2 mapWL
–
Dust II
67%3 mapWLW
0%2 mapLL
Nuke
–
100%1 mapW
Mirage
0%1 mapL
–
Train
50%2 mapLW
100%1 mapW
Ancient
–
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA