Kết quả paiN vs Astralis (paiN-AST): IEM Katowice 2025, ngày 31/01/2025

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17570AstralisAstralis#19 · Elo 16992
IEM Katowice 2025 · Play-inĐã kết thúcBO3LAN
62.4%Xác suất thắng trước trận37.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno49 phút▶
paiN
7
CT3:9T4:4
Astralis
13
MAP 2Dust II50 phút▶
paiN
9
T6:6CT3:7
Astralis
13

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: paiN 1757, Astralis 1699.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 5/10 trận, Astralis thắng 4/10. paiN đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho paiN 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs Astralis

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
AWP
Snowzin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng44%
–Trận 12 tháng16
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi29
11/2023Ở đội từ09/2024
960eDPI916
cadiaN
cadiaNHồ sơ
AstralisElo: #19VRS: #10
cadiaNAWP
device
jabbi
Staehr
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiAstralis
67% (208-103)Tỉ lệ thắng map50% (62-61)
25-11Map quyết định thắng–thua7-10
65%Thắng loạt không mất map nào70%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT58%
50%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của paiN và Astralis trước trận

paiN · thắng 5/10Astralis · thắng 4/10
BGamerLegion0–2
TVirtus.pro2–0
BNatus Vincere1–2
TFaZe2–0
TGamerLegion2–1
BFURIA1–2
TBIG2–1
B3DMAX0–1
BMOUZ0–1
TFlyQuest2–0
TFlyQuest2–1
BMIBR0–2
BNatus Vincere0–2
TWildcard2–0
BPassion UA0–2
TEternal Fire2–1
TB82–1
BSashi Esport0–1
B9 Pandas0–1
BSpirit1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %Astralis
50%4 mapWLWL
Mirage
50%2 mapLW
33%3 mapLWL
Inferno
67%3 mapWLW
67%3 mapWLW
Dust II
–
–
Ancient
33%3 mapWLL
100%2 mapWW
Nuke
–
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA