IEM Katowice 2025
Đã kết thúc- Game
- Counter-Strike 2
- Khu vực
- Đông Âu
- Hạng giải
- Tier S
- Thể thức
- LAN
- Thời gian
- 29.01.25 – 09.02.25
Vô địch
1Từng vòng đấu
Playoffs07.02.25 – 09.02.25
| # | Đội |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 |
Nhánh đấu
Group A01.02.25 – 04.02.25
| # | Đội |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 |
Đi tiếp vào vòng sau Dừng bước ở vòng này
Nhánh đấu
Nhánh thắng
Chung kết nhánh trênVirtus.pro0Vitality2
Nhánh thua
Chung kết nhánh dướiFaZe0Eternal Fire2
Các trận 12 trận
BO3Tứ kết nhánh trên 3
Vitality75%22 : 0
3DMAX25%0BO3Tứ kết nhánh trên 2
Team Falcons38%00 : 2
Eternal Fire62%2BO3Tứ kết nhánh trên 4
FaZe72%22 : 1
BIG28%1BO3Tứ kết nhánh trên 1
G280%00 : 2
Virtus.pro20%2BO3Tứ kết nhánh dưới 1
Team Falcons31%11 : 2
G269%2BO3Bán kết nhánh trên 1
Eternal Fire74%11 : 2
Virtus.pro26%2BO3Bán kết nhánh trên 2
Vitality67%22 : 1
FaZe33%1BO3Tứ kết nhánh dưới 2
3DMAX59%22 : 0
BIG41%0BO3Bán kết nhánh dưới 2
Eternal Fire68%22 : 1
3DMAX32%1BO3Bán kết nhánh dưới 1
G262%11 : 2
FaZe38%2BO3Chung kết nhánh dưới
FaZe43%00 : 2
Eternal Fire57%2BO3Chung kết nhánh trên
Virtus.pro20%00 : 2
Vitality80%2
Group B01.02.25 – 04.02.25
| # | Đội |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 |
Đi tiếp vào vòng sau Dừng bước ở vòng này
Nhánh đấu
Nhánh thắng
Chung kết nhánh trênThe MongolZ0Natus Vincere2
Nhánh thua
Chung kết nhánh dướiGamerLegion1Spirit2
Các trận 12 trận
BO3Tứ kết nhánh trên 3
MOUZ71%00 : 2
GamerLegion29%2BO3Tứ kết nhánh trên 2
Natus Vincere64%22 : 0
FURIA36%0BO3Tứ kết nhánh trên 4
The MongolZ59%22 : 1
Liquid41%1BO3Tứ kết nhánh trên 1
Spirit83%22 : 0
Astralis17%0BO3Bán kết nhánh trên 2
GamerLegion25%00 : 2
The MongolZ75%2BO3Tứ kết nhánh dưới 2
MOUZ47%00 : 2
Liquid53%2BO3Tứ kết nhánh dưới 1
Astralis41%22 : 1
FURIA59%1BO3Bán kết nhánh trên 1
Spirit62%11 : 2
Natus Vincere38%2BO3Bán kết nhánh dưới 1
GamerLegion44%22 : 0
Astralis56%0BO3Bán kết nhánh dưới 2
Liquid29%00 : 2
Spirit71%2BO3Chung kết nhánh trên
The MongolZ46%00 : 2
Natus Vincere54%2BO3Chung kết nhánh dưới
GamerLegion14%11 : 2
Spirit86%2
Play-in29.01.25 – 31.01.25
| # | Đội |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | |
| 10 | |
| 11 | |
| 12 | |
| 13 | |
| 14 | |
| 15 | |
| 16 |
Đi tiếp vào vòng sau Dừng bước ở vòng này
Nhánh đấu
Nhánh thắng
Nhánh thua
Các trận 20 trận
BO3Nhánh trên vòng 1 Trận 5
paiN74%22 : 0
Virtus.pro26%0BO3Nhánh trên vòng 1 Trận 3
3DMAX47%22 : 0
FlyQuest53%0BO3Nhánh trên vòng 1 Trận 4
Astralis53%00 : 2
MIBR47%2BO3Nhánh trên vòng 1 Trận 6
SAW63%00 : 2
GamerLegion37%2BO3Nhánh trên vòng 1 Trận 7
Wildcard66%22 : 0
BIG34%0BO3Nhánh trên vòng 1 Trận 8
Imperial Female16%00 : 2
FURIA84%2BO3Nhánh trên vòng 1 Trận 2
Complexity22%00 : 2
Eternal Fire78%2BO3Nhánh trên vòng 1 Trận 1
Liquid68%11 : 2
Heroic32%2BO3Tứ kết nhánh trên 3
paiN76%00 : 2
GamerLegion24%2BO3Nhánh dưới vòng 1 Trận 3
Virtus.pro44%22 : 0
SAW56%0BO3Tứ kết nhánh trên 2
3DMAX55%22 : 0
MIBR45%0BO3Nhánh dưới vòng 1 Trận 2
FlyQuest56%11 : 2
Astralis44%2BO3Nhánh dưới vòng 1 Trận 4
BIG70%22 : 0
Imperial Female30%0BO3Tứ kết nhánh trên 1
Eternal Fire71%22 : 0
Heroic29%0BO3Tứ kết nhánh trên 4
Wildcard47%11 : 2
FURIA53%2BO3Nhánh dưới vòng 1 Trận 1
Complexity25%00 : 2
Liquid75%2BO3Nhánh dưới vòng 2 Trận 4
Heroic57%00 : 2
BIG43%2BO3Nhánh dưới vòng 2 Trận 3
MIBR53%00 : 2
Virtus.pro47%2BO3Nhánh dưới vòng 2 Trận 1
Liquid59%22 : 0
Wildcard41%0BO3Nhánh dưới vòng 2 Trận 2
paiN64%00 : 2
Astralis36%2
Kết quả mới nhất
BO5Playoffs
Vitality41%33 : 0
Spirit59%0BO3Playoffs
Natus Vincere41%00 : 2
Spirit59%2BO3Playoffs
Vitality59%22 : 0
The MongolZ41%0BO3Playoffs
Virtus.pro14%00 : 2
Spirit86%2BO3Playoffs
The MongolZ51%22 : 0
Eternal Fire49%0BO3Group B
GamerLegion14%11 : 2
Spirit86%2BO3Group B
The MongolZ46%00 : 2
Natus Vincere54%2BO3Group A
Virtus.pro20%00 : 2
Vitality80%2
IEM Katowice 2025: chia tiền thưởng
| Hạng | Đội | Phần tuyển thủ | Tiền thưởng (USD) |
|---|---|---|---|
| 1 | $400,000 | $460,000 | |
| 2 | $180,000 | $216,000 | |
| 3–4 | – | $80,000 | $108,000 |
| 5–6 | – | $40,000 | $61,000 |
| 7–8 | – | $24,000 | $38,000 |
| 9–12 | – | $16,000 | $23,000 |
| 13–16 | – | $10,000 | $10,000 |
| 17–20 | – | $4,500 | $4,500 |
| 21–24 | – | $2,500 | $2,500 |
Tổng giải thưởng $1,250,000.
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
IEM Katowice 2025: thống kê bản đồ
| Bản đồ | Số lần đá | Round TB | Bên CT thắng round |
|---|---|---|---|
| Nuke | 22 | 22,6 | 52% |
| Inferno | 21 | 22,1 | 49% |
| Mirage | 18 | 22,9 | 49% |
| Dust II | 17 | 21,1 | 50% |
| Ancient | 16 | 21,8 | 51% |
| Anubis | 12 | 21,4 | 41% |
| Train | 6 | 22,0 | 57% |
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
IEM Katowice 2025 trong nháy mắt
IEM Katowice 2025 là giải Counter-Strike 2 hạng S của khu vực Đông Âu, diễn ra 29.01.25 – 09.02.25. 24 đội tham dự qua 4 vòng: Play-in, Group A, Group B, Playoffs. Thể thức: LAN. Vitality vô địch IEM Katowice 2025.
Xem IEM Katowice 2025 ở đâu
Các đội
Đội hình IEM Katowice 2025: tuyển thủ của cả 23 đội
Mọi tuyển thủ Counter-Strike 2
Các mùa trước của IEM
IEM Katowice 2025: câu hỏi
IEM Katowice 2025 diễn ra khi nào?
IEM Katowice 2025 đã diễn ra 29.01.25 – 09.02.25.
Những đội nào dự IEM Katowice 2025?
24 đội: 3DMAX, Astralis, BIG, Complexity, Eternal Fire, FaZe, FlyQuest, FURIA, G2, GamerLegion, Heroic, Imperial Female, Liquid, MIBR, MOUZ, Natus Vincere…
Đội nào vô địch IEM Katowice 2025?
Vitality vô địch IEM Katowice 2025.
Xem IEM Katowice 2025 trên kênh nào?
Kênh phát chính thức: Twitch ESLCS, Twitch ESLCSb, YouTube ESL Archives.
