Kết quả MINLATE vs Ursa: CCT Europe Series #20 season 3 2026, ngày 03/04/2026

MINLATEMINLATEElo 14901UrsaUrsaElo 16032
CCT Europe Series #20 season 3 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3
27.1%Xác suất thắng trước trận72.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MINLATE vs Ursa: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke80 phút
MINLATE
22
T6:6CT6:6OT1 CT1:2OT1 T2:1OT2 T2:1OT2 CT1:2OT3 CT1:2OT3 T3:0
Ursa
20
MAP 2Anubis28 phút
MINLATE
2
CT2:10T0:3
Ursa
13
MAP 3Mirage56 phút
MINLATE
10
T5:7CT5:6
Ursa
13

Liquipedia CC BY-SA

MINLATE vs Ursa: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 113 điểm Elo: MINLATE 1490, Ursa 1603.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: MINLATE thắng 1, Ursa thắng 1. Ursa thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 55 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MINLATE thắng 4/10 trận, Ursa thắng 6/10. Ursa đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Ursa 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MINLATE vs Ursa

AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MINLATEĐộiUrsa
50% (120-119)Tỉ lệ thắng map57% (161-122)
18-18Map quyết định thắng–thua20-19
45%Thắng loạt không mất map nào62%
43 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
48%Round thắng ở bên CT59%
41%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MINLATE vs Ursa: các lần gặp trước trận này

MINLATEMINLATE1thắng1thắngUrsaUrsa

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Ursa ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của MINLATE và Ursa trước trận

MINLATE · thắng 4/10Ursa · thắng 6/10ThắngThua
147615291581163314851602147615291581163314851602
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BECSTATIC0–2
BHEROIC Academy1–2
TTNC2–1
BALGO Esports0–2
THashiras2–0
BALGO Esports1–2
BRebels Gaming1–2
Tmegoshort2–1
BGenOne1–2
TBebop2–1
BTNT1–2
BECSTATIC1–2
Tmegoshort2–0
BJust Players1–2
TGenOne2–0
Tmegoshort2–0
Tex-Zero Tenacity2–1
TOmega2–0
TSTATE2–0
BNemiga0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MINLATEThắng %Ursa
–
Dust II
83%12 mapWWWWW
0%4 mapLLLL
Mirage
43%7 mapWWLLW
67%6 mapLWLWW
Nuke
100%4 mapWWWW
50%2 mapLW
Inferno
50%6 mapLWWWL
25%4 mapWLLL
Anubis
100%3 mapWWW
83%6 mapWWWLW
Ancient
–
33%3 mapLWL
Overpass
33%3 mapLWL

Liquipedia CC BY-SA