Kết quả ASTRAL vs Omega (ASTR-OMG): CCT Europe Series #20 season 3 2026, ngày 05/04/2026

62.8%Xác suất thắng trước trận37.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ASTRAL vs Omega: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient45 phút
ASTRAL
13
CT9:3T4:6
Omega
9
MAP 2Dust II30 phút
ASTRAL
13
T9:3CT4:0
Omega
3

Liquipedia CC BY-SA

ASTRAL vs Omega: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 61 điểm Elo: ASTRAL 1519, Omega 1458.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ASTRAL thắng 0, Omega thắng 1. Omega thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #17 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ASTRAL thắng 6/10 trận, Omega thắng 2/10. ASTRAL đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ASTRAL 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ASTRAL vs Omega

ASTRALElo: #134VRS: #91
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng42%
32Trận 12 tháng69
6/1010 trận gần nhất2/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
26Tuổi22
03/2026Ở đội từ03/2026
800eDPI–
modeSavageHồ sơ
OmegaElo: #122VRS: #83
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ASTRALĐộiOmega
44% (58-74)Tỉ lệ thắng map44% (66-85)
9-11Map quyết định thắng–thua13-16
50%Thắng loạt không mất map nào43%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
50%Round thắng ở bên CT46%
45%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ASTRAL vs Omega: các lần gặp trước trận này

ASTRALASTRALASTRAL0thắng1thắngOmegaOmegaOmega

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Omega ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ASTRAL và Omega trước trận

ASTRAL · thắng 6/10Omega · thắng 2/10ThắngThua
143614681499153015211451143614681499153015211451
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSangal1–2
BPassion UA0–2
TSangal2–0
Tmegoshort2–1
BRUSTEC1–2
TENCE Academy2–0
THyperSpirit2–0
TDALUYONG2–1
BPhantom0–2
TMTX1–0
TRune Eaters2–1
Bm1x1–2
BG2 Ares1–2
BUrsa0–2
Bmegoshort1–2
BALGO Esports0–2
BInner Circle Academy0–1
BSangal0–2
Bex-RUBY0–2
TMASONIC2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ASTRALThắng %Omega
56%9 mapLLWWW
Dust II
20%10 mapLLLLL
40%5 mapLLWWL
Mirage
43%14 mapWLLLL
30%10 mapLLLLL
Anubis
50%4 mapWWLL
25%4 mapLLLW
Ancient
50%10 mapWWLLL
33%9 mapWLWLL
Nuke
25%4 mapLLWL
60%5 mapWLWWL
Inferno
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA