Kết quả ex-RUBY vs STATE (ex-RUBY-STA): CCT Europe Series #20 season 3 2026, ngày 05/04/2026

78.3%Xác suất thắng trước trận21.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs STATE: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke48 phút
ex-RUBY
7
CT7:5T0:8
STATE
13
MAP 2Mirage35 phút
ex-RUBY
13
T8:4CT5:0
STATE
4
MAP 3Anubis51 phút
ex-RUBY
13
CT3:9T10:1
STATE
10

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUBY vs STATE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 147 điểm Elo: ex-RUBY 1645, STATE 1498.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 4/10 trận, STATE thắng 5/10. STATE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs STATE

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
AWP
H4SAN4TOR
IGL
AWP
DanistzzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng39%
55Trận 12 tháng41
5/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi20
03/2026Ở đội từ02/2026
840eDPI600
STATEElo: #117VRS: #123
kwezz
PattiIGL
AWP
thamlike

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiSTATE
58% (105-75)Tỉ lệ thắng map48% (60-65)
20-18Map quyết định thắng–thua12-9
52%Thắng loạt không mất map nào43%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
57%Round thắng ở bên CT51%
53%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ex-RUBY và STATE trước trận

ex-RUBY · thắng 4/10STATE · thắng 5/10
TTNC2–0
BLavked0–2
BNuclear TigeRES1–2
TBebop2–0
BQWENTRY0–2
BWW Team0–1
TMANA eSports2–1
Blos kogutos1–2
BK271–2
TUrsa2–1
BRUSTEC0–2
Tex-Zero Tenacity2–1
TQWENTRY2–1
BTeam Nemesis0–2
TBebop2–1
TBebop2–0
TOlyBet SB2–0
BQWENTRY0–2
BUrsa0–2
BBIG Academy1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %STATE
61%18 mapLLLLW
Mirage
40%5 mapWWLLL
69%16 mapLWWLW
Ancient
29%7 mapWLLLW
50%14 mapWLLWL
Nuke
57%7 mapLLWLW
59%17 mapWWLWW
Dust II
–
80%10 mapWWWWW
Overpass
75%4 mapLWWW
–
Inferno
25%8 mapLLWLL
50%6 mapLWWLW
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA