Kết quả BIG vs BC.Game Esports (BIG-BCG): Exort The Proving Grounds Season 1 2025, ngày 21/06/2025

66.3%Xác suất thắng trước trận33.7%
Map 1BIGBIGthắngMap 2BC.Game EsportsthắngMap 3BC.Game Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BIG vs BC.Game Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 79 điểm Elo: BIG 1713, BC.Game Esports 1634.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: BIG thắng 1, BC.Game Esports thắng 2. BIG thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin: European Regional Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BIG thắng 5/10 trận, BC.Game Esports thắng 2/10. BIG đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BIG 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BIG vs BC.Game Esports

BIGElo: #24VRS: #25
JDC
KrimboIGL
kyuubii
tabseN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi27
04/2024Ở đội từ02/2025
840eDPI1200
BC.Game EsportsElo: #36VRS: #50
CYPHER
nawwkAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BIGĐộiBC.Game Esports
51% (108-105)Tỉ lệ thắng map55% (185-151)
19-21Map quyết định thắng–thua30-29
50%Thắng loạt không mất map nào55%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
48%Round thắng ở bên CT53%
40%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BIG vs BC.Game Esports: các lần gặp trước trận này

BIGBIGBIG1thắng2thắngBC.Game EsportsBC.Game Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho BIG ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của BIG và BC.Game Esports trước trận

BIG · thắng 5/10BC.Game Esports · thắng 2/10
TZero Tenacity2–1
TPARIVISION2–0
BTeam Next Level0–2
TAstrum2–1
BCYBERSHOKE Esports1–2
Tex-Permitta2–0
TXPERION NXT2–0
BG20–2
BVirtus.pro0–2
BNatus Vincere0–2
TPartizan Esport2–1
BPassion UA0–2
BFaZe0–2
BMOUZ0–2
BPartizan Esport0–2
BHeroic0–2
BB80–2
BBIG0–1
BMetizport0–1
Tfnatic1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BIGThắng %BC.Game Esports
41%22 mapWLLLL
Ancient
60%15 mapLWWWL
36%14 mapLLLWW
Mirage
50%18 mapLLLLL
30%10 mapLWLLW
Dust II
56%16 mapLLLLW
36%14 mapLWWLW
Inferno
60%5 mapLWLWW
50%8 mapWWLLL
Nuke
–
0%2 mapLL
Train
20%5 mapLLWLL
–
Anubis
20%5 mapLLLLW

Liquipedia CC BY-SA