Kết quả BIG vs CYBERSHOKE Esports (BIG-CS): Galaxy Battle Phase 2 2025, ngày 27/05/2025

69.1%Xác suất thắng trước trận30.9%
Map 1BIGBIGthắngMap 2CYBERSHOKE EsportsthắngMap 3CYBERSHOKE Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BIG vs CYBERSHOKE Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 93 điểm Elo: BIG 1720, CYBERSHOKE Esports 1627.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: BIG thắng 1, CYBERSHOKE Esports thắng 0. BIG thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Winter 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BIG thắng 6/10 trận, CYBERSHOKE Esports thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BIG 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BIG vs CYBERSHOKE Esports

BIGElo: #24VRS: #25
JDC
KrimboIGL
kyuubii
tabseN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi20
04/2024Ở đội từ05/2025
840eDPI1236
FenomeNHồ sơ
CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BIGĐộiCYBERSHOKE Esports
50% (108-110)Tỉ lệ thắng map52% (246-225)
19-20Map quyết định thắng–thua50-33
50%Thắng loạt không mất map nào47%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
47%Round thắng ở bên CT52%
38%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BIG vs CYBERSHOKE Esports: các lần gặp trước trận này

BIGBIGBIG1thắng0thắngCYBERSHOKE EsportsCYBERSHOKE Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho BIG ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của BIG và CYBERSHOKE Esports trước trận

BIG · thắng 6/10CYBERSHOKE Esports · thắng 6/10
Tex-Permitta2–0
TXPERION NXT2–0
BG20–2
BVirtus.pro0–2
BNatus Vincere0–2
TAurora Gaming2–1
BHeroic1–3
TB82–1
TB82–0
TEruption2–1
TNexus2–1
TNIP2–1
BPassion UA0–2
TFire Flux Esports2–1
BAstrum0–2
TSangal2–1
BRUSH B1–2
BIberian Soul0–2
TIlluminar2–0
TDelta2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BIGThắng %CYBERSHOKE Esports
41%22 mapWLLLL
Ancient
78%9 mapWWLWW
25%12 mapWLLLL
Mirage
64%11 mapWWLWW
22%9 mapLLWLL
Dust II
43%7 mapLWLLW
31%13 mapLLWWL
Inferno
–
67%6 mapWLWWL
Nuke
0%5 mapLLLLL
–
Anubis
56%9 mapWWLWL
–
Train
50%4 mapWLLW

Liquipedia CC BY-SA