Kết quả BIG vs Virtus.pro (BIG-VP): PGL Astana 2025, ngày 12/05/2025

BIGBIGBIG#24 · Elo 17130Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 17252
PGL Astana 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
47.6%Xác suất thắng trước trận52.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

BIG vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II50 phút▶
BIG
9
CT5:7T4:6
Virtus.pro
13
MAP 2Ancient31 phút▶
BIG
3
T3:9CT0:4
Virtus.pro
13

Liquipedia CC BY-SA

BIG vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 12 điểm Elo: BIG 1713, Virtus.pro 1725.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: BIG thắng 3, Virtus.pro thắng 3. BIG thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BIG thắng 4/10 trận, Virtus.pro thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Virtus.pro giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BIG vs Virtus.pro

BIGElo: #24VRS: #25
JDC
KrimboIGL
kyuubii
tabseN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng42%
–Trận 12 tháng33
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi19
04/2024Ở đội từ01/2025
840eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BIGĐộiVirtus.pro
49% (105-110)Tỉ lệ thắng map47% (76-86)
19-21Map quyết định thắng–thua12-14
47%Thắng loạt không mất map nào59%
44 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
48%Round thắng ở bên CT46%
41%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BIG vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

BIGBIGBIG3thắng3thắngVirtus.proVirtus.pro

6 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho BIG ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của BIG và Virtus.pro trước trận

BIG · thắng 4/10Virtus.pro · thắng 4/10
BNatus Vincere0–2
TAurora Gaming2–1
BHeroic1–3
TB82–1
TB82–0
TEruption2–1
B3DMAX0–2
BMOUZ1–2
BAstralis1–2
BNemiga0–2
TM802–1
BNIP1–2
BFlyQuest0–2
BLiquid1–2
BG20–2
TAstralis2–0
BGamerLegion0–2
TFURIA2–0
TLiquid2–0
BRare Atom0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BIGThắng %Virtus.pro
43%21 mapWWLLL
Ancient
33%12 mapLLLLL
31%13 mapLLWWL
Inferno
54%13 mapWLWLW
27%11 mapLWLLL
Mirage
36%11 mapWWLLW
29%7 mapLWLLW
Dust II
67%15 mapWLLLW
–
Anubis
29%7 mapWLLLL
67%6 mapWLWWL
Nuke
–
–
Train
50%6 mapLWLWL

Liquipedia CC BY-SA