Kết quả GUN5 Esports vs PARIVISION (GUN5-PRV): Galaxy Battle Phase 4 2025, ngày 09/10/2025

20.6%Xác suất thắng trước trận79.4%
Map 1PARIVISIONthắngMap 2PARIVISIONthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GUN5 Esports vs PARIVISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 154 điểm Elo: GUN5 Esports 1641, PARIVISION 1795.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: GUN5 Esports thắng 5, PARIVISION thắng 1. PARIVISION thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GUN5 Esports thắng 7/10 trận, PARIVISION thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GUN5 Esports vs PARIVISION

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng80%
12Trận 12 tháng20
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 5
19Tuổi27
09/2025Ở đội từ01/2025
920eDPI800
PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GUN5 EsportsĐộiPARIVISION
52% (191-174)Tỉ lệ thắng map61% (201-130)
34-31Map quyết định thắng–thua37-25
56%Thắng loạt không mất map nào57%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
60%Round thắng ở bên CT54%
64%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GUN5 Esports vs PARIVISION: các lần gặp trước trận này

GUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports5thắng1thắngPARIVISIONPARIVISION

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho PARIVISION ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của GUN5 Esports và PARIVISION trước trận

GUN5 Esports · thắng 7/10PARIVISION · thắng 7/10
TVP.Prodigy2–0
BEYEBALLERS0–2
TSinners2–0
BARCRED1–2
TJohnny Speeds2–1
BESC Gaming0–2
TEYEBALLERS2–1
TEternal Fire2–0
THubaBuba2–1
TKHAN2–0
TFavbet2–0
TBetBoom Team3–2
TTPuDCATb TPu2–0
T9BoomPro2–0
TNuclear TigeRES2–0
BGentle Mates1–2
BNIP0–2
TB82–0
B9z0–2
TECSTATIC2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

GUN5 EsportsThắng %PARIVISION
58%12 mapWWWLW
Ancient
45%11 mapLLLWW
86%7 mapWWLWW
Mirage
44%9 mapWLWWL
75%4 mapWWWL
Dust II
100%7 mapWWWWW
25%4 mapLWLL
Train
29%7 mapLWLLL
75%4 mapWWLW
Inferno
50%4 mapLWLW
83%6 mapWWWWW
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA