Kết quả PARIVISION vs NIP (PRV-NIP): StarLadder StarSeries Fall 2025, ngày 19/09/2025

60.3%Xác suất thắng trước trận39.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

PARIVISION vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train23 phút
PARIVISION
2
T2:10CT0:3
NIP
13
MAP 2Ancient45 phút
PARIVISION
9
T4:8CT5:5
NIP
13

Liquipedia CC BY-SA

PARIVISION vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 49 điểm Elo: PARIVISION 1771, NIP 1722.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: PARIVISION thắng 1, NIP thắng 2. PARIVISION thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier season 19 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 8/10 trận, NIP thắng 4/10. PARIVISION đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs NIP

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
85%Tỉ lệ thắng52%
13Trận 12 tháng31
8/1010 trận gần nhất2/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi20
01/2025Ở đội từ04/2024
800eDPI1200
r1nkleHồ sơ
NIPElo: #12VRS: #18
ewjerkz
AWP
sjuush
Snappi

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiNIP
60% (192-129)Tỉ lệ thắng map55% (124-102)
37-25Map quyết định thắng–thua15-22
55%Thắng loạt không mất map nào67%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT57%
58%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs NIP: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION1thắng2thắngNIPNIPNIP

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho PARIVISION ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và NIP trước trận

PARIVISION · thắng 8/10NIP · thắng 4/10
TB82–0
B9z0–2
TECSTATIC2–1
TBetBoom Team2–1
T9INE2–0
TZero Tenacity2–0
TOG2–0
B9INE1–2
TECSTATIC2–1
TENCE2–1
TOG2–0
BVenom0–2
BNRG1–3
TWildcard2–0
TMarsborne2–0
TTake Flyte2–0
BENCE1–2
BEYEBALLERS1–2
B9INE1–2
BFUT Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %NIP
56%9 mapWWWWL
Ancient
64%11 mapWLWLW
100%7 mapWWWWW
Dust II
45%11 mapLWLWW
33%6 mapLLLLW
Train
60%10 mapWLWLW
–
Nuke
75%16 mapLLWWW
38%8 mapLLWWL
Mirage
–
67%3 mapWLW
Inferno
50%4 mapLWWL
–
Anubis
25%4 mapLWLL
–
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA