Kết quả Sangal vs Monte (SNG-MNTE): CCT Europe Series #4 season 3 2025, ngày 29/07/2025

49.9%Xác suất thắng trước trận50.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sangal vs Monte: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass39 phút
Sangal
6
T5:7CT1:6
Monte
13
MAP 2Ancient46 phút
Sangal
13
CT9:3T4:6
Monte
9
MAP 3Mirage50 phút
Sangal
13
T5:7CT8:3
Monte
10

Liquipedia CC BY-SA

Sangal vs Monte: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: Sangal 1610, Monte 1611.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Sangal thắng 4, Monte thắng 2. Sangal thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Y-Games PRO Series 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 3/10 trận, Monte thắng 8/10. Monte đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Sangal giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs Monte

SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
IGL
Dự bị
DanistzzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi26
03/2025Ở đội từ04/2025
840eDPI820
MonteElo: #90
afroAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiMonte
49% (89-91)Tỉ lệ thắng map53% (189-168)
18-10Map quyết định thắng–thua33-29
49%Thắng loạt không mất map nào57%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
53%Round thắng ở bên CT50%
30%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sangal vs Monte: các lần gặp trước trận này

SangalSangal4thắng2thắngMonteMonte

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sangal ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Sangal và Monte trước trận

Sangal · thắng 3/10Monte · thắng 8/10
BGUN5 Esports0–2
Bm1x1–2
BWild Lotus0–2
BNAVI Junior0–2
BIberian Soul1–2
TPartizan Esport2–1
TDynamo Eclot2–1
TMonte2–1
BCYBERSHOKE Esports1–2
BRUSH B0–2
TTPuDCATb TPu2–1
TRUBY2–1
TFisher College2–0
BTeam Next Level0–2
TDynamo Eclot2–0
TAstrum2–1
BIberian Soul1–2
TPartizan Esport2–0
TLeo Team2–1
TEYEBALLERS2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %Monte
100%2 mapWW
Nuke
62%21 mapLWWWW
100%2 mapWW
Mirage
53%19 mapWLLLW
–
Ancient
50%20 mapLWWLW
0%3 mapLLL
Dust II
38%13 mapWLWLL
100%1 mapW
Train
33%9 mapWLLLL
0%1 mapL
Anubis
43%7 mapWLLLW
0%2 mapLL
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA