Kết quả Partizan Esport vs Sangal (PAR-SNG): CCT Europe Series #2 season 3 2025, ngày 25/05/2025

40%Xác suất thắng trước trận60%
Xem lại
CCT Europe Series #2 season 3 2025 · Vòng 3Partizan EsportPartizan EsportPartizan EsportSangalSangalSangalVS
XEM LẠIYouTube · CCT Counter-Strike · EN

Partizan Esport vs Sangal: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke63 phút
Partizan Esport
14
CT7:5T5:7OT1 T1:2OT1 CT1:2
Sangal
16
MAP 2Dust II39 phút
Partizan Esport
13
T8:4CT5:2
Sangal
6
MAP 3Mirage44 phút
Partizan Esport
10
T2:10CT8:3
Sangal
13

Liquipedia CC BY-SA

Partizan Esport vs Sangal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 47 điểm Elo: Partizan Esport 1510, Sangal 1557.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Partizan Esport thắng 1/10 trận, Sangal thắng 6/10. Sangal đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sangal 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Partizan Esport vs Sangal

DragonAWP
emiIGL
AWP
Dragon
DragonHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi22
03/2025Ở đội từ03/2025
600eDPI840
DanistzzHồ sơ
SangalElo: #53VRS: #40
bnox
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Partizan EsportĐộiSangal
52% (118-111)Tỉ lệ thắng map55% (116-95)
20-14Map quyết định thắng–thua23-9
50%Thắng loạt không mất map nào50%
50 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT58%
42%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Partizan Esport và Sangal trước trận

Partizan Esport · thắng 1/10Sangal · thắng 6/10
BTeam Next Level0–2
TCopenhagen Wolves2–0
BMonte0–2
BZero Tenacity0–2
BGUN5 Esports0–2
BFavbet0–2
BFORZE Reload0–2
BPassion UA0–2
BRUBY0–2
BENCE0–2
TDynamo Eclot2–1
TMonte2–1
BCYBERSHOKE Esports1–2
BRUSH B0–2
THesta2–1
TRUSH B2–1
TPERPLEXITY2–0
TAMKAL ESPORTS2–0
BAMKAL ESPORTS0–2
BTeam Next Level0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Partizan EsportThắng %Sangal
53%15 mapLWWWW
Inferno
0%1 mapL
46%13 mapLWLWL
Dust II
0%1 mapL
31%13 mapLLLLW
Mirage
100%1 mapW
40%10 mapLLWLL
Ancient
–
17%6 mapLLLLL
Nuke
100%1 mapW
40%5 mapWWLLL
Anubis
0%1 mapL
–
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA