Kết quả Johnny Speeds vs Zero Tenacity (JS-Z10): CCT Europe Series #4 season 3 2025, ngày 06/08/2025

34%Xác suất thắng trước trận66%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Johnny Speeds vs Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno51 phút
Johnny Speeds
13
CT5:7T8:2
Zero Tenacity
9
MAP 2Mirage36 phút
Johnny Speeds
5
T4:8CT1:5
Zero Tenacity
13
MAP 3Dust II60 phút
Johnny Speeds
13
T5:7CT8:3
Zero Tenacity
10

Liquipedia CC BY-SA

Johnny Speeds vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 77 điểm Elo: Johnny Speeds 1542, Zero Tenacity 1619.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Johnny Speeds thắng 2, Zero Tenacity thắng 1. Johnny Speeds thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Perfect World Major Shanghai: Europe Closed Qualifier B 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Johnny Speeds thắng 6/10 trận, Zero Tenacity thắng 5/10. Johnny Speeds đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Zero Tenacity 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Johnny Speeds vs Zero Tenacity

Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
draken
Lekr0IGL
Svedjehed
draken
drakenHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
29Tuổi23
07/2024Ở đội từ03/2025
–eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
AWP
MadenIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Johnny SpeedsĐộiZero Tenacity
59% (179-125)Tỉ lệ thắng map51% (210-198)
37-21Map quyết định thắng–thua37-38
51%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT46%
43%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Johnny Speeds vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Johnny Speeds ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Johnny Speeds và Zero Tenacity trước trận

Johnny Speeds · thắng 6/10Zero Tenacity · thắng 5/10
TNexus2–1
B9INE1–2
TMonte2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
TKappa Bar2–0
TGODSENT2–1
TLilmix2–1
BECSTATIC1–2
TPhantom2–1
BEYEBALLERS1–2
B9INE0–2
TSangal2–1
BECSTATIC1–2
BSAW0–2
TPassion UA2–0
TSinners2–0
T1WIN2–1
TKOLESIE2–0
BNuclear TigeRES0–1
BBIG1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Johnny SpeedsThắng %Zero Tenacity
33%3 mapLWL
Mirage
56%16 mapWWLLW
–
Anubis
47%15 mapWWLLL
–
Nuke
57%14 mapLLWLL
67%3 mapLWW
Dust II
30%10 mapLLWWL
–
Inferno
45%11 mapLWLWL
50%2 mapLW
Train
33%3 mapWLL
50%2 mapWL
Ancient
–
–
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA