Kết quả NRG vs Liquid (NRG-TL): PGL Masters Bucharest: North American Qualifier 2026, ngày 12/09/2026

54.3%Xác suất thắng trước trận45.7%
Map 1NRGNRGthắngMap 2NRGNRGthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

NRG vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 20 điểm Elo: NRG 1803, Liquid 1783.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: NRG thắng 0, Liquid thắng 1. Liquid thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại PGL Major Copenhagen: North America Open Qualifier #1 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NRG thắng 8/10 trận, Liquid thắng 7/10. NRG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NRG vs Liquid

NRGElo: #41VRS: #47
Grim
hallzerkAWP
IGL
Sonic
hallzerk
hallzerkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng60%
52Trận 12 tháng88
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
26Tuổi17
07/2026Ở đội từ07/2026
760eDPI–
LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
AWP
JTIGL
malbsMd
NAF

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NRGĐộiLiquid
54% (74-63)Tỉ lệ thắng map52% (90-84)
10-10Map quyết định thắng–thua16-13
62%Thắng loạt không mất map nào56%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng ở bên CT52%
43%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NRG vs Liquid: các lần gặp trước trận này

NRGNRGNRG0thắng1thắngLiquidLiquidLiquid

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Liquid ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của NRG và Liquid trước trận

NRG · thắng 8/10Liquid · thắng 7/10ThắngThua
174917741798182218081781174917741798182218081781
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TVoca2–0
TWithout a Roof2–0
BPhantom1–2
TAcend2–1
TSpirit HU2–0
TVoca2–0
TSportsBetExpert2–0
BVoca1–2
TMarsborne2–1
TIowa Stormboar2–0
TMarsborne2–1
Tantivalue2–0
B1WIN1–2
TMetizport2–0
TDhala2–0
BBetclic Apogee Esports1–2
Tfnatic2–0
T9INE2–0
TBetclic Apogee Esports2–1
BSpirit0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NRGThắng %Liquid
25%8 mapLLLWW
Nuke
45%11 mapWWWWL
67%9 mapWLWWW
Mirage
56%9 mapWLWLW
25%8 mapLLWLL
Ancient
33%9 mapWLLLL
29%7 mapLLLLL
Inferno
57%7 mapWLWLW
0%4 mapLLLL
Dust II
20%10 mapLWLLL
–
Anubis
50%6 mapWLWWL
100%2 mapWW
Cache
50%2 mapLW
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp