Kết quả Liquid vs 9INE (TL-9INE): Stake Pulse Beat I 2026, ngày 04/08/2026

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 175729INE9INE9INE#100 · Elo 16700
Stake Pulse Beat I 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
68.1%Xác suất thắng trước trận31.9%
Map 1LiquidLiquidthắngMap 2LiquidLiquidthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Liquid vs 9INE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 87 điểm Elo: Liquid 1757, 9INE 1670.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Liquid thắng 0, 9INE thắng 2. 9INE thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Birch Cup 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 5/10 trận, 9INE thắng 4/10. Liquid đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs 9INE

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
AWP
JTIGL
malbsMd
NAF
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng51%
80Trận 12 tháng82
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
17Tuổi21
07/2026Ở đội từ07/2025
–eDPI640
9INEElo: #100VRS: #79
AWP
kraghen
raalzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐội9INE
48% (82-89)Tỉ lệ thắng map54% (140-117)
17-11Map quyết định thắng–thua25-20
48%Thắng loạt không mất map nào53%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
53%Round thắng ở bên CT52%
44%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs 9INE: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid0thắng2thắng9INE9INE9INE

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 9INE ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Liquid và 9INE trước trận

Liquid · thắng 5/109INE · thắng 4/10ThắngThua
163616811725177017571680163616811725177017571680
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBetclic Apogee Esports2–1
BSpirit0–2
TG22–0
TVitality2–0
BFlyQuest0–2
THeroic2–0
BMIBR0–1
BBetBoom Team0–1
TBIG1–0
BThe MongolZ1–2
TBrute2–0
T66662–0
BBrute0–2
BInner Circle Esports1–2
TGamerLegion2–0
BSashi Esport1–2
BWalczaki1–2
BBET-M 331–2
BGentle Mates0–2
THyperSpirit2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %9INE
29%14 mapLLLLW
Ancient
80%5 mapLWWWW
40%15 mapWLWWW
Nuke
67%3 mapWWL
29%14 mapLLLLL
Dust II
0%3 mapLLL
50%12 mapWWLWL
Inferno
0%4 mapLLLL
55%11 mapWLWLW
Mirage
–
50%6 mapLLWWL
Anubis
50%4 mapLLWW
–
Overpass
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA