Kết quả Voca vs NRG: StarLadder StarSeries North American Qualifier Fall 2026, ngày 03/08/2026

39.1%Xác suất thắng trước trận60.9%
Map 1NRGNRGthắngMap 2NRGNRGthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Voca vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 52 điểm Elo: Voca 1720, NRG 1772.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Voca thắng 1, NRG thắng 5. Voca thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại StarLadder StarSeries North American Qualifier Fall 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Voca thắng 8/10 trận, NRG thắng 5/10. Voca đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Voca vs NRG

VocaElo: #57VRS: #68
AWP
juniorAWP
MarKE
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng57%
10Trận 12 tháng49
6/1010 trận gần nhất8/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi26
07/2026Ở đội từ07/2026
1090.8eDPI760
hallzerk
hallzerkHồ sơ
NRGElo: #41VRS: #47
Grim
hallzerkAWP
IGL
Sonic

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VocaĐộiNRG
65% (122-67)Tỉ lệ thắng map56% (87-68)
11-14Map quyết định thắng–thua10-10
76%Thắng loạt không mất map nào66%
40 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
46%Round thắng ở bên CT49%
40%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Voca vs NRG: các lần gặp trước trận này

VocaVocaVoca1thắng5thắngNRGNRGNRG

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Voca ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Voca và NRG trước trận

Voca · thắng 8/10NRG · thắng 5/10ThắngThua
168317171752178617191772168317171752178617191772
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNRG2–1
TSportsBetExpert2–1
Tregain2–0
BM800–2
Tregain2–0
TNuTorious2–0
BM801–3
TChicken Coop Esports2–0
TWildcard2–0
TZomblers2–0
TSportsBetExpert2–0
BVoca1–2
TMarsborne2–1
TIowa Stormboar2–0
BBIG1–2
BM800–2
TFlyQuest1–0
TSinners1–0
BGamerLegion0–1
BMOUZ1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

VocaThắng %NRG
0%1 mapL
Nuke
20%10 mapWWLLL
0%2 mapLL
Ancient
38%8 mapLWLLL
50%2 mapWL
Mirage
43%7 mapLWLLW
67%3 mapLWW
Dust II
0%4 mapLLLL
0%1 mapL
Inferno
33%6 mapLLLWW
0%1 mapL
Anubis
0%2 mapLL
0%1 mapL
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA