Kết quả NRG vs B8: IEM Krakow 2026, ngày 28/01/2026

NRGNRGNRG#41 · Elo 18282B8B8B8#22 · Elo 18191
IEM Krakow 2026 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
52%Xác suất thắng trước trận48%
Xem lại
IEM Krakow 2026 · Vòng 1/8 Trận 8NRGNRGNRGNRGNRGB8B8B8B8B8VS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NRG vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II36 phút▶
NRG
4
T3:9CT1:4
B8
13
MAP 2Mirage29 phút▶
NRG
13
CT12:0T1:2
B8
2
MAP 3Inferno57 phút▶
NRG
13
T9:3CT4:8
B8
11

Liquipedia CC BY-SA

NRG vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: NRG 1828, B8 1819.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: NRG thắng 8/10 trận, B8 thắng 6/10. NRG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); NRG giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NRG vs B8

NRGElo: #41VRS: #47
IGL
oSeeAWP
Sonic
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng52%
67Trận 12 tháng21
8/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
26Tuổi24
12/2023Ở đội từ04/2024
720eDPI680
alex666Hồ sơ
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
Dự bị

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NRGĐộiB8
65% (132-70)Tỉ lệ thắng map58% (122-87)
13-9Map quyết định thắng–thua26-13
69%Thắng loạt không mất map nào46%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng ở bên CT52%
29%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của NRG và B8 trước trận

NRG · thắng 8/10B8 · thắng 6/10
BM800–2
TMarsborne2–1
TVoca2–0
TPhoenix2–1
T9INE3–1
TGamerLegion2–0
TVoca2–1
TMarsborne2–1
TKraken Seas2–0
BImperial0–2
BNatus Vincere0–2
TpaiN2–0
BVitality0–1
BMOUZ0–1
TTeam Falcons1–0
T3DMAX2–1
BNatus Vincere0–2
Tfnatic1–0
TLiquid1–0
TLegacy2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NRGThắng %B8
20%5 mapLLWLL
Dust II
38%13 mapWWWLL
50%4 mapLWLW
Mirage
71%14 mapLWWLW
–
Ancient
65%17 mapLWWWW
0%3 mapLLL
Train
33%9 mapLLLWW
0%1 mapL
Inferno
38%8 mapLWWLL
50%2 mapLW
Overpass
25%4 mapLLLW
0%3 mapLLL
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA