Kết quả B8 vs paiN: StarLadder Major Budapest 2025, ngày 06/12/2025

B8B8B8#22 · Elo 18302paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17690
StarLadder Major Budapest 2025 · Stage 3Đã kết thúcBO3LAN
62.8%Xác suất thắng trước trận37.2%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 4B8B8B8B8B8paiNpaiNpaiNpaiNpaiNVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

B8 vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II77 phút▶
B8
19
CT5:7T7:5OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT2:1OT2 T2:0
paiN
16
MAP 2Ancient58 phút▶
B8
16
T5:7CT7:5OT1 CT3:0OT1 T1:0
paiN
12

Liquipedia CC BY-SA

B8 vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 61 điểm Elo: B8 1830, paiN 1769.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: B8 thắng 1, paiN thắng 1. paiN thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Masters Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 7/10 trận, paiN thắng 4/10. B8 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs paiN

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
AWP
IGL
headtr1ckHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng46%
45Trận 12 tháng48
7/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi20
03/2024Ở đội từ11/2023
920eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8ĐộipaiN
58% (125-92)Tỉ lệ thắng map44% (75-97)
27-16Map quyết định thắng–thua16-12
44%Thắng loạt không mất map nào47%
47 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
51%Round thắng ở bên CT55%
46%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs paiN: các lần gặp trước trận này

B8B8B81thắng1thắngpaiNpaiNpaiN

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho paiN ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của B8 và paiN trước trận

B8 · thắng 7/10paiN · thắng 4/10
BVitality0–1
BMOUZ0–1
TTeam Falcons1–0
T3DMAX2–1
BNatus Vincere0–2
Tfnatic1–0
TLiquid1–0
TLegacy2–0
TPARIVISION1–0
TThe Huns Esports1–0
BNatus Vincere0–1
BG20–1
T3DMAX1–0
BFURIA0–2
TPassion UA2–0
TTYLOO2–1
BFURIA1–2
BThe MongolZ1–2
TTYLOO2–0
BSpirit0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %paiN
27%15 mapLLLWW
Dust II
42%19 mapLLWWW
71%17 mapWLWWL
Mirage
45%11 mapLWWLL
69%16 mapWWWWW
Ancient
25%12 mapLLLWL
30%10 mapLLWWL
Inferno
60%15 mapWLWLW
–
Nuke
62%21 mapWLWWW
33%9 mapLWWLL
Train
–
25%4 mapWLLL
Overpass
40%5 mapLWLWL
0%1 mapL
Anubis
50%4 mapLLWW

Liquipedia CC BY-SA