Kết quả Betera Esports vs VP.Prodigy (BET-VP.P): European Pro League Series 3 2025, ngày 08/12/2025

75.6%Xác suất thắng trước trận24.4%
Map 1Betera EsportsthắngMap 2Betera Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Betera Esports vs VP.Prodigy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 130 điểm Elo: Betera Esports 1613, VP.Prodigy 1483.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Betera Esports thắng 1, VP.Prodigy thắng 0. Betera Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort Series Season 8 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Betera Esports thắng 5/10 trận, VP.Prodigy thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Betera Esports 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Betera Esports vs VP.Prodigy

H1teAWP
IGL
VP.ProdigyElo: #241

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Betera EsportsĐộiVP.Prodigy
56% (205-160)Tỉ lệ thắng map50% (78-77)
28-33Map quyết định thắng–thua11-13
65%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
53%Round thắng ở bên CT45%
48%Thắng hiệp 125%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Betera Esports vs VP.Prodigy: các lần gặp trước trận này

Betera EsportsBetera Esports1thắng0thắngVP.ProdigyVP.Prodigy

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Betera Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Betera Esports và VP.Prodigy trước trận

Betera Esports · thắng 5/10VP.Prodigy · thắng 5/10
TNemiga2–0
TMOUZ NXT2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
TDynamo Eclot2–1
TRUBY2–0
BSPARTA1–2
BJiJieHao1–2
BLeo Team1–2
BOramond1–2
TNuclear TigeRES2–1
TFORZE Reload2–1
TCopenhagen Wolves2–0
BAurora Young Blood1–2
BEndless Journey0–2
BFavbet0–2
TLFO1–0
TUNiTY esports1–0
BWATERMELON0–1
TMillennium Esports1–0
BENCE Academy0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Betera EsportsThắng %VP.Prodigy
65%17 mapWLLWL
Dust II
0%3 mapLLL
47%15 mapWWWLW
Ancient
–
50%10 mapWWLLW
Train
50%4 mapLWWL
40%10 mapWWLLW
Nuke
–
29%7 mapLLWLL
Mirage
33%3 mapLWL
40%5 mapWLWLL
Inferno
–
0%1 mapL
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA